Itsukaichi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンリット スクエア 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツアキヤマ 203

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Haijimacho
Giao thông Ome Line Akishima 徒歩 23 phút
Ome Line Haijima 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アールズコート 206

Địa chỉ Tokyo Fussashi Minamidenen
Giao thông Itsukaichi Line Kumagawa 徒歩 13 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 307

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション拝島第2 0510

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 7 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.35㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ 101

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 12 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 12 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 鹿島 102

Địa chỉ Tokyo Akirunoshi Ninomiya
Giao thông Itsukaichi Line Higashi-Akiru 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 翠 210

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール こずえ 104

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 5 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư コーポ玉川 205

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 5 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 光田荘 202

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Mihoricho
Giao thông Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 3 phút
Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư 白鳥ビル第5 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 3DK(+S) / 55.38㎡ -

Thông tin

chung cư 第2角柳マンション

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Mihoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 45.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 白鳥ビル第5 305

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 3DK(+S) / 55.03㎡ -

Thông tin

chung cư 第3角柳マンション 201

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Matsubaracho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Ome Line Akishima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 2DK(+S) / 42.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống