Keihin-Tohoku Negishi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 146
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư FERIO西蒲田 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1R / 20.01㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス東十条駅前 303

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo 徒歩 1 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.05㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア新橋 <TOKYO PREMIUM> 1407

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 252,000 yen (18,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 51.46㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア芝公園D’s 1502

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Onarimon 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 138,500 yen (11,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.87㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1109

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 121,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田壱番館 603

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2011 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 80,900 yen (6,100 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール三田 403

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 5 phút
Yamanote Line Tamachi 徒歩 14 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 19.98㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (12,000 yen) 103,000 yen / - / - / - 1R / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,000 yen (12,000 yen) 104,000 yen / - / - / - 1R / 25.58㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0304

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 106,000 yen (12,000 yen) 106,000 yen / - / - / - 1R / 26.73㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 0703

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 97,000 yen (12,000 yen) 97,000 yen / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 0501

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (12,000 yen) 95,000 yen / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 1108

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 88,000 yen (12,000 yen) 88,000 yen / - / - / - 1R / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0303

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 108,000 yen (12,000 yen) 108,000 yen / - / - / - 1R / 25.70㎡ -

Thông tin

tập thể パル西日暮里 301

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Nishi-Nippori 徒歩 4 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (4,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1K / 19.29㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 146,000 yen (12,000 yen) 146,000 yen / - / - / - 1LDK / 37.40㎡ -

Thông tin

chung cư FCプレミール三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư FCプレミール三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 83,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 1104

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư ポラール尾久 0601

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Tohoku Line Oku 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 85,000 yen (12,000 yen) - / - / 85,000 yen / 85,000 yen 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư ポラール尾久 0601

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Tohoku Line Oku 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 0602

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (12,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư ポラール尾久 0202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Tohoku Line Oku 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (12,000 yen) - / - / 72,000 yen / 72,000 yen 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư ポラール尾久 0202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Tohoku Line Oku 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク品川西大井 204

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yokosuka Line Nishioi 徒歩 2 phút
Tokyu Oimachi Line Shimoshimmei 徒歩 14 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2010 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (8,000 yen) 39,500 yen / 39,500 yen / - / - 1K / 21.32㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク上野NORTH 604

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 9 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 4 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 80,000 yen (8,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 26.17㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Rinkai Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (5,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ西日暮里

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1K / 17.95㎡ -

Thông tin

chung cư フロントシティ文京

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yamanote Line Tabata 徒歩 10 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tabata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (10,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 20.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション千駄木第2

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 18.13㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống