Keihin-Tohoku Negishi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 149
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ドルチェ・アマーロ 205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 8 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 22.44㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (4,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

chung cư 桜館 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン大森北 409

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 12 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư CABIN 008

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yokosuka Line Nishioi 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス芝公園 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 134,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 30.66㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス芝公園 302

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.42㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,500 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.76㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 177,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1101

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 116,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 608

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 116,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư アルトゥーラ山王 0403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 4 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (10,000 yen) - / - / 78,000 yen / 78,000 yen 1K / 22.52㎡ -

Thông tin

chung cư アルトゥーラ山王 0403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 4 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク王子 403

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 88,000 yen (10,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 25.88㎡ -

Thông tin

chung cư レクシオシティ王子神谷

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (5,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1R / 31.48㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー赤羽

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
18 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 2LDK / 60.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ芝公園

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1981 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (0 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 18.21㎡ -

Thông tin

chung cư 朝日シティパリオ高輪台B館

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Takanawadai 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (0 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 1R / 33.84㎡ -

Thông tin

chung cư 田町東豊エステート

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 8 phút
Toei Asakusa Line Mita 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 280,000 yen / - / - 1LDK / 43.85㎡ -

Thông tin

chung cư 東京ツインパークス ライトウイング

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Hamamatsucho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
37 580,000 yen (20,000 yen) 580,000 yen / 580,000 yen / - / - 3LDK / 106.23㎡ -

Thông tin

chung cư シティプラザ南麻布

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 9 phút
Yamanote Line Tamachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 70,000 yen (0 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 13.55㎡ -

Thông tin

chung cư 東京ベイビュウ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 8 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1980 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (11,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư 秀和高輪レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shinagawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1970 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 178,000 yen (0 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 42.75㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス アーバンス御成門

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 200,000 yen (10,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 1LDK / 44.00㎡ -

Thông tin

chung cư コスモポリス品川

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 10 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 348,000 yen (20,000 yen) 348,000 yen / 348,000 yen / - / - 2LDK / 98.73㎡ -

Thông tin

chung cư 東亜パークサイドキャッスル

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 3 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1971 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 188,000 yen (10,000 yen) 188,000 yen / 188,000 yen / - / - 3LDK / 76.36㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークワンズ千代田佐久間町

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara 徒歩 5 phút
Hibiya Line Akihabara 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 160,000 yen (0 yen) 160,000 yen / 160,000 yen / - / - 1LDK / 35.53㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống