Keikyu Airport Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 704

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス蒲田Ⅱ 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Higashirokugo
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 9 phút
Keikyu Line Zoshiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,100 yen (9,900 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 28.17㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 703

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 705

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư イドヤビル 4・5F

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 39.66㎡ -

Thông tin

tập thể カフーシ蒲田 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikamata
Giao thông Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.72㎡ -

Thông tin

tập thể カフーシ蒲田 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikamata
Giao thông Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.72㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール蒲田 305

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamatahoncho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (20,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.58㎡ -

Thông tin

tập thể キングハウス蒲田 0201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishikojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Airport Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 131,000 yen (6,000 yen) - / - / 262,000 yen / 262,000 yen 2LDK(+S) / 49.78㎡ -

Thông tin

tập thể キングハウス蒲田 0201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishikojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Airport Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 141,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 49.78㎡ -

Thông tin

chung cư ハイタウン梅屋敷 502

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorinaka
Giao thông Keikyu Line Omorimachi 徒歩 9 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.25㎡ -

Thông tin

    1

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống