Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 40
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート蒲田4 306

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nakarokugo
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,410 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.47㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィーダスカイコート品川 702

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Konan
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 12 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,600 yen (6,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 704

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川仙台坂 201

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashioi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 5 phút
Keikyu Line Aomono-Yokocho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.89㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス蒲田Ⅱ 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Higashirokugo
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 9 phút
Keikyu Line Zoshiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,100 yen (9,900 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 1K / 28.17㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 703

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田ガーデン 705

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,100 yen (6,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư イドヤビル 4・5F

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 39.66㎡ -

Thông tin

chung cư ニューシティアパートメンツ東大井 804

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashioi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 8 phút
Keikyu Line Samezu 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 80,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 4ARCUS 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 7 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス平和島 707

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihoncho
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 7 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

chung cư FUSION大森 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 6 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 20.39㎡ -

Thông tin

chung cư 東京ベイビュウ 404

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shibaura
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 8 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1980 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 111,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 33.00㎡ -

Thông tin

tập thể コルティーレ大森西 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorinishi
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 7 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 34,750 yen 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể カフーシ蒲田 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikamata
Giao thông Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.72㎡ -

Thông tin

tập thể カフーシ蒲田 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikamata
Giao thông Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.72㎡ -

Thông tin

chung cư ベイクレストタワー 1116

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Konan
Giao thông Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 12 phút
Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 225,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 112,500 yen 2LDK(+S) / 65.10㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.07㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 105

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.08㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 204

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.70㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 205

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.91㎡ -

Thông tin

tập thể セルヴァグラン 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihigashi
Giao thông Tokyo Monorail Showajima 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.09㎡ -

Thông tin

chung cư クレグラン東品川 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashishinagawa
Giao thông Keikyu Line Kita-Shinagawa 徒歩 7 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール蒲田 305

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamatahoncho
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (20,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.58㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション北品川第2 0702

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Kitashinagawa
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 9 phút
Keikyu Line Kita-Shinagawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 24.68㎡ -

Thông tin

chung cư Log品川サンズ 1402

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 80,000 yen (12,000 yen) - / - / 160,000 yen / 160,000 yen 1K / 20.03㎡ -

Thông tin

chung cư Log品川サンズ 1402

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 90,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.03㎡ -

Thông tin

tập thể キングハウス蒲田 0201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishikojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Airport Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 131,000 yen (6,000 yen) - / - / 262,000 yen / 262,000 yen 2LDK(+S) / 49.78㎡ -

Thông tin

tập thể キングハウス蒲田 0201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishikojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Airport Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 141,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 49.78㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống