Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 51
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể コルティーレ大森西 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 7 phút
Keikyu Line Omorimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 16.78㎡ -

Thông tin

tập thể ReQAM大森町 303

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omorimachi 徒歩 4 phút
Keikyu Line Heiwajima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (3,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 21.23㎡ -

Thông tin

tập thể ピースフルパレス品川 304

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (3,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1R / 15.76㎡ -

Thông tin

tập thể プラティーク南蒲田 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 4 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2014 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 63,000 yen / 63,000 yen / - / - 1R / 17.39㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア大森山王 708

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 9 phút
Keikyu Line Heiwajima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク平和島 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 3 phút
Tokyo Monorail Ryutsu Center 徒歩 16 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,000 yen (8,000 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1K / 25.75㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Rinkai Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (5,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 205

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Rinkai Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大森5 808

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.28㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル大森 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 7 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.94㎡ -

Thông tin

chung cư 東京マスタープレイス

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 5 phút
Keikyu Line Heiwajima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 175,000 yen (10,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2LDK / 68.21㎡ -

Thông tin

chung cư デュオステージ蒲田

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,000 yen (10,000 yen) 159,000 yen / 159,000 yen / - / - 1DK / 40.53㎡ -

Thông tin

chung cư 大森駅前住宅1号棟

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 3 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1970 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 110,000 yen (10,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1LDK / 55.31㎡ -

Thông tin

chung cư 高輪ヒルズ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1973 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 580,000 yen (30,000 yen) 1,160,000 yen / 580,000 yen / - / - 2SLDK / 120.90㎡ -

Thông tin

chung cư 御殿山ハウス

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 368,000 yen (0 yen) 368,000 yen / 368,000 yen / - / - 3LDK / 92.69㎡ -

Thông tin

chung cư ストークマンション三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1971 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 198,000 yen (10,000 yen) 198,000 yen / 198,000 yen / - / - 1LDK / 74.11㎡ -

Thông tin

chung cư コスモポリス品川

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 10 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 340,000 yen (20,000 yen) 340,000 yen / 340,000 yen / - / - 2LDK / 98.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレミスト北品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 4 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 248,000 yen (10,000 yen) 248,000 yen / 248,000 yen / - / - 3LDK / 75.60㎡ -

Thông tin

nhà riêng 大田区仲六郷4丁目戸建

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Rokugo-Dote 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 176,000 yen (0 yen) 176,000 yen / 176,000 yen / - / - 3LDK / 64.80㎡ -

Thông tin

chung cư 秀和高輪レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shinagawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1970 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 178,000 yen (0 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 42.75㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.52㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 104

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 105

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.99㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.52㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 204

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.40㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス京急蒲田II 205

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 15 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.99㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống