Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 40
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート蒲田壱番館 704

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 84,400 yen (6,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート品川2 117

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 9 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.08㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大森4 404

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorinaka
Giao thông Keikyu Line Omorimachi 徒歩 3 phút
Keikyu Line Heiwajima 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート品川南大井 601

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamioi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 10 phút
Keikyu Line Tachiaigawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 78,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.73㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川パークサイド2 902

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamioi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 13 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,800 yen (9,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大森5 808

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihoncho
Giao thông Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.28㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.08㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.08㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.80㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.80㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.08㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 303

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.80㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンいずみ 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishirokugo
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.40㎡ -

Thông tin

tập thể (仮)デュオメゾン北糀谷EAST 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitakojiya
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.73㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンいずみ 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishirokugo
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư キャメリア蒲田本町 401

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamatahoncho
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Zoshiki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.12㎡ -

Thông tin

chung cư アウルコート 402

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルリヴェール大井町 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashioi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 7 phút
Keikyu Line Samezu 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 147,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư FUSION大森 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 6 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 20.09㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンキタミ第一ビル 203

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.22㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンキタミ第一ビル 301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.82㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンキタミ第一ビル 103

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamishinagawa
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

tập thể スカイポート大森 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 8 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.83㎡ -

Thông tin

tập thể 大田区東蒲田1丁目住宅 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Higashikamata
Giao thông Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 6 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1971 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 155,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 77,500 yen 2LDK(+S) / 72.04㎡ -

Thông tin

chung cư ベイクレストタワー 1116

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Konan
Giao thông Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 12 phút
Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 225,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 112,500 yen 2LDK(+S) / 65.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション高輪 0404

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Takanawa
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 248,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 64.31㎡ -

Thông tin

chung cư STAGE南大井 0301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamioi
Giao thông Keikyu Line Tachiaigawa 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (4,000 yen) - / - / 89,000 yen / 89,000 yen 1DK(+S) / 31.13㎡ -

Thông tin

chung cư STAGE南大井 0301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Minamioi
Giao thông Keikyu Line Tachiaigawa 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 31.13㎡ -

Thông tin

tập thể ヴルグ本町 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorihoncho
Giao thông Keikyu Line Heiwajima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク品川シーサイド 502

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashishinagawa
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 84,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.38㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống