Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 19
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư キャッスルマンション大森A号館 0107

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Omorikita
Giao thông Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (6,000 yen) - / - / 56,000 yen / 56,000 yen 1R / 16.04㎡ -

Thông tin

tập thể ミルキーハウス 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 10 phút
Keikyu Airport Line Kojiya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 71,000 yen / 71,000 yen / - / - 1K / 19.05㎡ -

Thông tin

chung cư ルネスアヴニール 1005

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Rinkai Line Tennozu Isle 徒歩 12 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 93,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 93,000 yen 1K / 21.70㎡ -

Thông tin

chung cư エスコート大森 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omorimachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.80㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール多摩川南六郷 703

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Rokugo-Dote 徒歩 8 phút
Keikyu Line Zoshiki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,500 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蒲田南

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1K / 23.43㎡ -

Thông tin

chung cư 秀和高輪レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 3 phút
Tokaido Line Shinagawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1970 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 178,000 yen (0 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 42.75㎡ -

Thông tin

chung cư コスモポリス品川

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 10 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 378,000 yen (0 yen) 378,000 yen / 378,000 yen / - / - 2LDK / 98.73㎡ -

Thông tin

chung cư 東亜パークサイドキャッスル

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 3 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1971 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 200,000 yen (5,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 3LDK / 76.36㎡ -

Thông tin

chung cư グラン蒲田

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (0 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 16.02㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション高輪

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 248,000 yen (0 yen) 248,000 yen / 248,000 yen / - / - 2LDK / 64.31㎡ -

Thông tin

chung cư プレザント 202

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Keikyu Line Samezu 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể デュオメゾン北糀谷WEST 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.71㎡ -

Thông tin

chung cư T.FLAT 401

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 7 phút
Keikyu Line Rokugo-Dote 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.37㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川御殿山EAST 404

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 5 phút
Keikyu Line Kita-Shinagawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2003 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート品川2 314

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 9 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大森2 106

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omorimachi 徒歩 11 phút
Tokyo Monorail Showajima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.83㎡ -

Thông tin

chung cư リトルズトーン梅屋敷 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 2 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 10 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.20㎡ -

Thông tin

chung cư リトルズトーン梅屋敷 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 2 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 10 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.20㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống