Keikyu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 52
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể セルヴァグラン 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyo Monorail Showajima đi bộ 8 phút
Keikyu Line Omorimachi đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン大森北 403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima đi bộ 12 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (3,000 yen) 56,000 yen / 56,000 yen / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・レジデンス・オブ・トーキョーKK06 310

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu đi bộ 7 phút
Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.83㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルステージ大森西 512

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omorimachi đi bộ 3 phút
Keikyu Line Umeyashiki đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.29㎡ -

Thông tin

chung cư ヘリテイジテラス蒲田 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 10 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 145,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 1 tháng 1LDK / 39.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川東大井 306

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,400 yen (7,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート品川南大井第2 705

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 12 phút
Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 81,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク平和島 702

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima đi bộ 3 phút
Tokyo Monorail Ryutsu Center đi bộ 16 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 94,000 yen (8,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1K / 25.75㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィーダ・スカイコート品川 311

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa đi bộ 12 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 96,600 yen (6,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション蒲田南

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Zoshiki đi bộ 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (0 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 26.40㎡ -

Thông tin

chung cư パークタワー品川ベイワード

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa đi bộ 12 phút
Keikyu Line Shinagawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
32 330,000 yen (20,000 yen) 660,000 yen / 330,000 yen / - / - 3SLDK / 85.34㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンシャルスター山王ヒルズ

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 5 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 148,000 yen (8,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1LDK / 45.25㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション南品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,000 yen (8,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1LDK / 40.42㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) イースタンコーポ蒲田

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 11 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1982 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 298,600 yen (15,720 yen) 271,500 yen / 298,600 yen / - / - 1R / 118.61㎡ -

Thông tin

chung cư ローズハイツ仙台坂

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 3 phút
Keikyu Line Samezu đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 150,000 yen (10,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 2LDK / 67.88㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル南品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1982 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 46.52㎡ -

Thông tin

tập thể レジーナコート蒲田 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 11 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 1 tháng 1R / 18.99㎡ -

Thông tin

chung cư ヘリテイジテラス蒲田 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 10 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 135,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 1 tháng 1LDK / 39.20㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア蒲田 U’s Square 704

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ 5 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 81,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ大森WEST 504

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima đi bộ 7 phút
Keikyu Line Omorimachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 70,000 yen (8,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ大森WEST 407

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima đi bộ 7 phút
Keikyu Line Omorimachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư オーベルグランディオ品川勝島 1205

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ 14 phút
Keikyu Line Samezu đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 198,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 62.41㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア大森山王 CROSSIA 303

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 6 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,500 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.36㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア大森山王 CROSSIA 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 6 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.36㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン南品川 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 9 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (5,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1R / 18.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェムストーン南品川 203

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 9 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 128,000 yen (5,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1LDK / 30.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Log品川サンズ 1301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 149,000 yen (12,000 yen) - / - / 149,000 yen / 149,000 yen 1LDK / 40.70㎡ -

Thông tin

chung cư Log品川サンズ 1301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 159,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.70㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大森第4 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Omorimachi đi bộ 3 phút
Keikyu Line Heiwajima đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレールアイディ大森Ⅱ 305

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Heiwajima đi bộ 1 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan đi bộ 9 phút
Keikyu Line Omorimachi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (8,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 17.27㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống