Keio Inokashira Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 144
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể はっぴーはいむ新川 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể OREO12 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 13 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Mitaka đi bộ 28 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 宮前ヒルズ 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Kugayama đi bộ 8 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 35.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 507

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

tập thể モンシャトー下北 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa đi bộ 7 phút
Keio Inokashira Line Ikenoue đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (2,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể 林方アパート 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1973 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 92,000 yen (2,000 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 1DK / 29.75㎡ -

Thông tin

chung cư メゾングローリー 401

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút đi bộ 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 114,000 yen (8,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1LDK / 53.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾングローリー 303

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút đi bộ 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (8,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 63.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メルベージュ北野 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 20 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,500 yen) 61,000 yen / - / - / - 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

tập thể クレア代田 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Umegaoka đi bộ 8 phút
Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート代田橋 305

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 4 phút
Keio Inokashira Line Shin-Daita đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.88㎡ -

Thông tin

chung cư プレール高井戸 402

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Fujimigaoka đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,500 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.96㎡ -

Thông tin

chung cư トーシン・フェニックスマンション永福町 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.08㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 94,000 yen (0 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1R / 22.03㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク世田谷代田 802

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Setagaya-Daita đi bộ 7 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 153,000 yen (8,000 yen) 153,000 yen / 229,500 yen / - / - 1LDK / 42.41㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.56㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.35㎡ -

Thông tin

chung cư アムリタIZUMI

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.21㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 101

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 105

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 102

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (3,000 yen) 71,500 yen / 71,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 103

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (3,000 yen) 71,500 yen / 71,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,500 yen (3,000 yen) 75,500 yen / 75,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 104

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (3,000 yen) 71,500 yen / 71,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 203

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,500 yen (3,000 yen) 75,500 yen / 75,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール・リーブル G 204

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 19 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 14 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,500 yen (3,000 yen) 75,500 yen / 75,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷シティ

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 9 phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 288,000 yen (10,000 yen) 288,000 yen / 288,000 yen / - / - 3LDK / 73.35㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống