Keio Inokashira Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 93
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể プチメゾン 103

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Shimorenjaku
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 11 phút
Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プリムローズ西荻 102

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shoan
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 3 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 松井荘 0101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihigashicho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポラス田辺 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihigashicho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 26.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンハイツ吉祥寺 2号館 0203

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihigashicho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 12 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 132,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 44.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サニーハウス 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojikitamachi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.35㎡ -

Thông tin

tập thể Ogura heights 102

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Eifuku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho 徒歩 6 phút
Keio Inokashira Line Nishi-Eifuku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1964 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 14.44㎡ -

Thông tin

tập thể Ogura heights 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Eifuku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho 徒歩 6 phút
Keio Inokashira Line Nishi-Eifuku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1964 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.60㎡ -

Thông tin

tập thể めぞん桔梗 6

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Inokashira
Giao thông Keio Inokashira Line Inokashira-Koen 徒歩 13 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 11.60㎡ -

Thông tin

tập thể 荻野コーポ 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Omiya
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho 徒歩 12 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 29.70㎡ -

Thông tin

tập thể 藤ハウス 1-A

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Shimorenjaku
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 7 phút
Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.14㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 811

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 313

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 1108

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 63,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下北沢壱番館 310

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Daita
Giao thông Keio Inokashira Line Shin-Daita 徒歩 3 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 601

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 63,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 15.88㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 407

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース松濤 201

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Kamiyamacho
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 10 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 27.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソフィア渋谷 201

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 7 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 119,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 東松原ハイツ 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Matsubara
Giao thông Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara 徒歩 3 phút
Keio Inokashira Line Shin-Daita 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.40㎡ -

Thông tin

tập thể 浜田山4丁目賃貸住宅 101

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Hamadayama
Giao thông Keio Inokashira Line Hamadayama 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Nishi-Eifuku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 藤ハウス 1-A

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Shimorenjaku
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 7 phút
Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.14㎡ -

Thông tin

tập thể 井の頭ローズハイツ 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Inokashira
Giao thông Keio Inokashira Line Inokashira-Koen 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể ガーデンヴィラ吉祥寺 203

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihigashicho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.29㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス明大前壱番館 401

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Matsubara
Giao thông Keio Line Meidaimae 徒歩 6 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.82㎡ -

Thông tin

tập thể メルベージュ北野 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Kitano
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 20 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / 29,500 yen 1K / 22.30㎡ -

Thông tin

tập thể 林荘 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Daizawa
Giao thông Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 6 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 41,500 yen 1LDK(+S) / 29.75㎡ -

Thông tin

tập thể クレア代田 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Daita
Giao thông Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ八幡山 311

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Kamitakaido
Giao thông Keio Line Hachiman-Yama 徒歩 10 phút
Keio Inokashira Line Takaido 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.60㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống