Keio Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 367
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シティーハイツ堀之内 409

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 410

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 313

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư ParkAvenue紅葉丘 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama 徒歩 10 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.72㎡ -

Thông tin

chung cư 清水が丘ヒルズ 402

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 1 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

tập thể アシストハイツ八幡山 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Hachiman-Yama 徒歩 2 phút
Keio Line Kami-Kitazawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1978 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リエール明大前 205

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae 徒歩 4 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

tập thể リエール明大前 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae 徒歩 4 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

tập thể リバーサイド・ヴィラ 202

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Takahatafudo 徒歩 13 phút
Tama City Monorail Manganji 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 34.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン泰光 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Naganuma 徒歩 11 phút
Keio Line Hirayama-Joshikoen 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン泰光 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Naganuma 徒歩 11 phút
Keio Line Hirayama-Joshikoen 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソネット経堂 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 12 phút
Keio Line Sakurajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.50㎡ -

Thông tin

tập thể ソネット経堂 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 12 phút
Keio Line Sakurajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.50㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0807

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0506

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

chung cư モアイ八幡山オロンゴ 403

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Hachiman-Yama 徒歩 3 phút
Keio Line Kami-Kitazawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マノワールプペ 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 6 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フドウSakuraiⅡ 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Soshigaya-Okura 徒歩 14 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama Bus 9 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.13㎡ -

Thông tin

tập thể 日野タカキコーポ 103

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

tập thể 日野タカキコーポ 101

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

tập thể モビリアTOKI 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Naganuma 徒歩 8 phút
Keio Line Hirayama-Joshikoen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.12㎡ -

Thông tin

tập thể モビリアTOKI 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Naganuma 徒歩 8 phút
Keio Line Hirayama-Joshikoen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.12㎡ -

Thông tin

tập thể モビリアTOKI 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Naganuma 徒歩 8 phút
Keio Line Hirayama-Joshikoen 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.12㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống