Keio Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 349
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンヒルズセイセキ 103

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 5 phút
Keio Line Nakagawara 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンハイツ3 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 106

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.15㎡ -

Thông tin

tập thể モント北沢 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Kami-Kitazawa 徒歩 8 phút
Keio Line Sakurajosui 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.36㎡ -

Thông tin

tập thể ラフェスタ程久保(旧コーポ司) 202

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

tập thể センチュリーもはん 101

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.46㎡ -

Thông tin

tập thể センチュリーもはん 102

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.46㎡ -

Thông tin

tập thể センチュリーもはん 103

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.46㎡ -

Thông tin

tập thể センチュリーもはん 202

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.46㎡ -

Thông tin

tập thể クライネスハイム 102

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Hachiman-Yama 徒歩 8 phút
Keio Line Kami-Kitazawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.22㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第1スミレコーポ 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka 徒歩 17 phút
Keio Line Shibasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1977 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 25.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 409

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 410

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 313

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư イースタンハイツ 107

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư イースタンハイツ 212

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 10 phút
Keio Line Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カレッジ・ガーデン 301

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama 徒歩 6 phút
Keio Line Musashinodai 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.98㎡ -

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンレジデンス 302

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Takahatafudo 徒歩 11 phút
Tama City Monorail Takahatafudo 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống