Keio Sagamihara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 168
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プリムローズ 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 9 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể 第6シルク荘B 111

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 32 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư 第3シルク荘 2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

tập thể サンホワイトC 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

tập thể HOUSE K&S 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa 徒歩 8 phút
Keio Line Chofu 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể HOUSE K&S 103

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa 徒歩 8 phút
Keio Line Chofu 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể HOUSE K&S 105

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa 徒歩 8 phút
Keio Line Chofu 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể HOUSE K&S 101

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa 徒歩 8 phút
Keio Line Chofu 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể 調布イースト 201

Địa chỉ Tokyo Chofushi Fuda
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 8 phút
Keio Sagamihara Line Chofu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 13.36㎡ -

Thông tin

tập thể 調布イースト 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi Fuda
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 8 phút
Keio Sagamihara Line Chofu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 13.36㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイム 204

Địa chỉ Tokyo Chofushi Kojimacho
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 13.60㎡ -

Thông tin

tập thể ベアコーポB棟 105

Địa chỉ Tokyo Chofushi Shimoishiwara
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 12 phút
Keio Sagamihara Line Chofu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.85㎡ -

Thông tin

tập thể エクセレント・ステージ 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi Wada
Giao thông
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.29㎡ -

Thông tin

chung cư ローリエ京王堀之内 503

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Bessho
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 67.93㎡ -

Thông tin

chung cư ローリエ京王堀之内 504

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Bessho
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 70,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 68.12㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 琴 205

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Horinochi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể フラッツM 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.18㎡ -

Thông tin

tập thể フラッツM 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.04㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 410

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 409

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 213

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 313

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể コートヴィレッジⅠ 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 14 phút
Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.96㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống