Keio Sagamihara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 240
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スチューデントハイツ永山 107号室

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 7 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (7,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1R / 21.04㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ永山 310号室

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 7 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (7,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1R / 21.04㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic永山 103号室

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.97㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic永山 208号室

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.97㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 101号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 102号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 103号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 104号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 105号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 106号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 107号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 108号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 109号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 201号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 202号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 203号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 204号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư セルシオール調布ヶ丘 205号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.05㎡ -

Thông tin

chung cư リベルテ飛田給 101号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 3 phút
Keio Line Chofu 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.26㎡ -

Thông tin

chung cư リベルテ飛田給 102号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 3 phút
Keio Line Chofu 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.63㎡ -

Thông tin

chung cư リベルテ飛田給 103号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 3 phút
Keio Line Chofu 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.63㎡ -

Thông tin

chung cư リベルテ飛田給 201号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 3 phút
Keio Line Chofu 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.26㎡ -

Thông tin

chung cư リベルテ飛田給 202号室

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 3 phút
Keio Line Chofu 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.63㎡ -

Thông tin

chung cư サンライフ矢野口 201号室

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Nambu Line Yanokuchi 徒歩 3 phút
Keio Sagamihara Line Keio Yomiuri Land 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,500 yen (6,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 22.88㎡ -

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 103

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 106

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 206

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.24㎡ -

Thông tin

tập thể コーポわかばⅠ 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi Higashinaganuma
Giao thông Nambu Line Yanokuchi 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Yomiuri Land 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 25.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルデュール・ド・カワワ 213

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Shimoyugi
Giao thông Keio Sagamihara Line Minami-Osawa 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống