Keio Takao Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 35
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể メゾンドール椚田 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kunugidamachi
Giao thông Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 41.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 八王子イーストパーク 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 13 phút
Keio Takao Line Hazama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 58.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 八王子イーストパーク 303

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 13 phút
Keio Takao Line Hazama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アイリス片倉 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

tập thể ティアナD  103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Keio Takao Line Takao 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア バーム八王子 311

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

tập thể ティアナD 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 9 phút
Keio Takao Line Hazama 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.50㎡ -

Thông tin

tập thể アネシス 107

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 1 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

chung cư グランヴィアN 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 1 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.73㎡ -

Thông tin

chung cư グランヴィアN 503

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 1 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 46,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.73㎡ -

Thông tin

tập thể ティアナF 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uchikoshimachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 8 phút
Yokohama Line Katakura 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 35.56㎡ -

Thông tin

tập thể エクセルシオ 0101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 42.57㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルステージ北野 603

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uchikoshimachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 8 phút
Keio Line Naganuma 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 120,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 74.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ユーコート西八王子Ⅱ 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 512

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.03㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.04㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 418

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.04㎡ -

Thông tin

tập thể サニーハイツ片倉 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể サニーハイツ片倉 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể サニーハイツ片倉 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 24,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 24,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

chung cư K’sマンション 207

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kunugidamachi
Giao thông Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.53㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 大野 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Keio Takao Line Hazama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 44.41㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート西八王子Ⅱ 308

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống