Keio Takao Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 33
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ティアナD  103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Keio Takao Line Takao 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンドール椚田 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kunugidamachi
Giao thông Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 41.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 八王子イーストパーク 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 13 phút
Keio Takao Line Hazama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 58.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ティアナD 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Higashiasakawamachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 9 phút
Keio Takao Line Hazama 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 31.50㎡ -

Thông tin

tập thể GRACEAIR NishiHachioji 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.61㎡ -

Thông tin

tập thể GRACEAIR NishiHachioji C102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.61㎡ -

Thông tin

chung cư グランヴィアN 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 1 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.73㎡ -

Thông tin

chung cư グランヴィアN 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Sandamachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 1 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルステージ北野 603

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uchikoshimachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 8 phút
Keio Line Naganuma 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 120,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 74.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サーパス北野 0304

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 59.69㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 617

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 41,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 315

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 615

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 41,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 411

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.39㎡ -

Thông tin

tập thể サニーハイツ片倉 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể サニーハイツ片倉 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể アークⅢ 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kinugaoka
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 20 phút
Keio Takao Line Kitano 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể Amour 高尾 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Takaomachi
Giao thông Chuo Main Line Takao 徒歩 9 phút
Keio Takao Line Takao 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 白山 204

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Nakayama
Giao thông
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 57.54㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート西八王子Ⅱ 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 46.95㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート西八王子Ⅱ 205

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 46.45㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子めじろ台407

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yamatamachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 10 phút
Keio Takao Line Mejirodai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート西八王子Ⅱ 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.22㎡ -

Thông tin

tập thể 相馬ハイツ203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yamatamachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 相馬ハイツ103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yamatamachi
Giao thông Keio Takao Line Yamada 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống