Keisei Kanamachi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 21
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư レジェンドアヴェニュー 205.

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Nakagawa
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 8 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 82.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンデリシュウズ 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Higashimizumoto
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 21 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャトーソレイユ 201

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Takasago
Giao thông Keisei Oshiage Line Aoto 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリマヴェーラ金町 304

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Higashikanamachi
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 18 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 34.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンデリシュウズ 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Higashimizumoto
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 21 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể mio airily 203

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Shibamata
Giao thông Keisei Kanamachi Line Shibamata 徒歩 11 phút
Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 108,000 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 60.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グランドソレーユ 103

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Hosoda
Giao thông Hokuso Railway Keisei Takasago 徒歩 15 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (3,500 yen) - / 0.58 tháng / - / - 2LDK(+S) / 53.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư イーストアベニュー 218

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kanamachi
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.36㎡ -

Thông tin

tập thể エスポワール 106

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Niijuku
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 14 phút
Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.90㎡ -

Thông tin

chung cư プライムハイツ 303

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Higashikanamachi
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 8 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / 33,500 yen 1R / 39.00㎡ -

Thông tin

tập thể Le Soleil 103

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Shibamata
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 12 phút
Keisei Kanamachi Line Shibamata 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワー金町 タワー棟 1117

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Niijuku
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 12 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 195,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ金町 0602

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kanamachi
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 4 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 137,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート金町第3 0304

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Higashikanamachi
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

tập thể ARUITTE SHIBAMATA 0103

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Shibamata
Giao thông Keisei Kanamachi Line Shibamata 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.77㎡ -

Thông tin

tập thể プランタン 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishimizumoto
Giao thông
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.81㎡ -

Thông tin

tập thể KPSアムール 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishimizumoto
Giao thông
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 0.5 tháng / 0.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 50.18㎡ -

Thông tin

tập thể KPSアムール 204

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishimizumoto
Giao thông
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 50.61㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア モデレ 102

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Hosoda
Giao thông Hokuso Railway Keisei Takasago 徒歩 14 phút
Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 14 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Takasago 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.71㎡ -

Thông tin

tập thể パレノーブル新宿第一 109

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Niijuku
Giao thông Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 18 phút
Keisei Kanamachi Line Shibamata 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.59㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高砂第2 107

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Takasago
Giao thông Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.47㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống