Keisei Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư イーストコート町屋 102号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 124,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 66.87㎡ -

Thông tin

chung cư 町屋ニュートーキョービル 413号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 51,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.81㎡ -

Thông tin

chung cư 町屋ニュートーキョービル 416号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.57㎡ -

Thông tin

chung cư 町屋ニュートーキョービル 405号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.05㎡ -

Thông tin

chung cư 町屋ニュートーキョービル 409号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.05㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンセクール町屋 102号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.64㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンセクール町屋 202号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.64㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンセクール町屋 308号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.64㎡ -

Thông tin

chung cư グローベルザ・スイート上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 5 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 30.64㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション京成高砂

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 11 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Takasago 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 3LDK / 79.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション立石第3

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 9 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 2LDK / 50.96㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西小岩

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1980 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (4,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 2DK / 40.23㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン小岩

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 12 phút
Keisei Main Line Edogawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 155,000 yen (0 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 3LDK / 68.97㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィクトワール千住 101

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 5 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.24㎡ -

Thông tin

tập thể ラ ヴェリタ 302

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 11 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (3,000 yen) 61,000 yen / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể Jアベニュー 203

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Edogawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) 61,000 yen / 30,500 yen / - / - 1K / 21.07㎡ -

Thông tin

tập thể Astor Green 105

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể アプリコット 105

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 7 phút
Sobu Line Koiwa 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.73㎡ -

Thông tin

tập thể Charlotte Tea 101

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Horikiri-Shobuen 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư 桜館 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư 立石ウッディビル 303

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 5 phút
Keisei Oshiage Line Aoto 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / 63,000 yen 1K / 27.20㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク北千住 1102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Hibiya Line Kita-Senju 徒歩 8 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 8 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 24.70㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ブション 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 13 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Chiyoda Line Machiya Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 27.53㎡ -

Thông tin

chung cư サンリバーズあーる 302

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Aoto 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 38.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể トゥリーフィールド壱番館 104

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 5 phút
Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クラーク葛飾 302

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 12 phút
Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 15 phút
Keisei Oshiage Line Yotsugi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể クラーク葛飾 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 12 phút
Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 15 phút
Keisei Oshiage Line Yotsugi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ARUITTE SHIBAMATA 0107

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Kanamachi Line Shibamata 徒歩 4 phút
Hokuso Railway Shin-Shibamata 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Keisei Takasago 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (6,000 yen) 66,000 yen / 66,000 yen / - / - 1K / 26.50㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク町屋 0403

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 10 phút
Toei Arakawa Line Machiya-Ekimae 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (12,000 yen) - / - / 150,000 yen / 150,000 yen 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク町屋 0604

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 10 phút
Toei Arakawa Line Machiya-Ekimae 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 76,000 yen (12,000 yen) - / - / 152,000 yen / 152,000 yen 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống