Keiyo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư セザールスカイタワー銀座東 402

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Minato
Giao thông Yurakucho Line Shintomicho 徒歩 4 phút
Hibiya Line Hachobori 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 111,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.87㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ東京タイムズプレイス 0208

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Shinkawa
Giao thông Keiyo Line Hachobori 徒歩 2 phút
Hibiya Line Kayabacho 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 139,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.89㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE潮見 0106

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Shiomi
Giao thông Keiyo Line Shiomi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.39㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE潮見 0607

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Shiomi
Giao thông Keiyo Line Shiomi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE潮見 0713

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Shiomi
Giao thông Keiyo Line Shiomi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 73,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE潮見 0516

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Shiomi
Giao thông Keiyo Line Shiomi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール茅場町 405

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Shinkawa
Giao thông Keiyo Line Hachobori 徒歩 5 phút
Hibiya Line Kayabacho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,400 yen (9,600 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư ドルチェ日本橋キャナルシティ 205

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Nihonbashikayabacho
Giao thông Tozai Line Kayabacho 徒歩 2 phút
Hibiya Line Hachobori 徒歩 4 phút
Ginza Line Nihombashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.92㎡ -

Thông tin

chung cư メイプルハイツⅠ 302

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Minamikasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 18 phút
Keiyo Line Kasairinkaikoen 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 54.94㎡ -

Thông tin

chung cư ARTESSIMO LINK BREZZA  505

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Shiomi
Giao thông Keiyo Line Shiomi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.29㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống