Marunouchi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 247
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ペレ・ホーメル 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 12 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.36㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 201号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 202号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 203号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 204号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 23.52㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 205号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.79㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 206号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 24.65㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 207号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 26.26㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 301号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 302号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.86㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 303号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 304号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 305号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.96㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 306号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 307号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 24.57㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 308号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 28.08㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 401号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 402号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.86㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 403号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 405号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.96㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 406号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 407号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 24.57㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 408号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 28.08㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 501号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 502号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.86㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 503号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 504号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 505号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.96㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 506号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống