Marunouchi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 115
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Villetta 101

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Higashi-Koenji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 127,000 yen (2,000 yen) 127,000 yen / 127,000 yen / - / - 1SLDK / 65.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 南大塚戸建 0

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Yamanote Line Otsuka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1978 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 190,000 yen (0 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 2LDK / 80.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パレス池袋 108

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

chung cư ステージ中野坂上 302

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 3 phút
Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.93㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア・デュー後楽園 402

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 8 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 84,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.74㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア後楽園 CROSSIA 802

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 131,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア大塚駅前 704

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 3 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 87,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư グラーサ本郷東大前 1002

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Namboku Line Todaimae 徒歩 4 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 140,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 41.43㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 514

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマン東高円寺 305

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji 徒歩 5 phút
Marunouchi Line Shin-Nakano 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ペルラ池袋 0304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルペジオ新中野 505

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Nakano 徒歩 1 phút
Sobu Line Nakano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 81,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フェリーチェ阿佐ヶ谷Ⅵ 111

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Asagaya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0405

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0406

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0407

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0408

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0409

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 137,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.76㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット西新宿 208

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 3 phút
Keio Line Hatsudai 徒歩 12 phút
Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 112,000 yen (5,000 yen) 112,000 yen / 112,000 yen / - / - 1DK / 28.79㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0303

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 149,000 yen (12,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0311

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 153,000 yen (12,000 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0312

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 153,000 yen (12,000 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0407

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 155,000 yen (12,000 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0408

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 155,000 yen (12,000 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0405

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 155,000 yen (12,000 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0309

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 153,000 yen (12,000 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0508

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 158,000 yen (12,000 yen) 158,000 yen / 158,000 yen / - / - 1LDK / 36.12㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ミアカーサ東中野 0307

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 2 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 184,000 yen (12,000 yen) 184,000 yen / 184,000 yen / - / - 2LDK / 45.53㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống