Marunouchi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 112
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アールデコ新高円寺 403

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 38.74㎡ -

Thông tin

chung cư アールデコ新高円寺 402

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 96,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư アールデコ新高円寺 401

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 97,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.20㎡ -

Thông tin

chung cư アールデコ新高円寺 203

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.47㎡ -

Thông tin

chung cư アールデコ新高円寺 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.47㎡ -

Thông tin

chung cư アールデコ新高円寺 103

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư レポス荻窪 105

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 12 phút
Sobu Line Nishi-Ogikubo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン・マ・ピエス 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 12 phút
Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 401

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 113

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

tập thể ファブール千川 103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Yurakucho Line Senkawa 徒歩 15 phút
Yamanote Line Ikebukuro Bus 13 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1974 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

nhà riêng 杉並区荻窪2丁目戸建 0

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Ogikubo Bus 11 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 270,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 270,000 yen / - / - 3SLDK / 108.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スターハイツ東高円寺 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Nakano 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 2K / 32.10㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 111

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 108

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể グレイス目白 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 4 phút
Marunouchi Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 67,000 yen 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 902

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア後楽園 CROSSIA 802

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 141,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア池袋 CROSSIA 1404

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 109,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 28.35㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア西新宿 TOWER’S WEST 1904

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 163,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.45㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア西新宿 TOWER’S WEST 1903

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 156,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.02㎡ -

Thông tin

chung cư 新高円寺ダイカンプラザCity 110

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Koenji 徒歩 9 phút
Marunouchi Line Higashi-Koenji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 16.96㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑 806号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早 115号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư MYE新宿御苑 501号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1972 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư 赤坂ベルゴ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Akasaka-Mitsuke 徒歩 3 phút
Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (0 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1R / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư コムロンド千駄ヶ谷フラッツ

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Yoyogi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 138,000 yen (10,000 yen) 138,000 yen / 138,000 yen / - / - 1LDK / 38.17㎡ -

Thông tin

chung cư クラッシィスイート赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Namboku Line Tameike-Sanno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 295,000 yen (0 yen) 295,000 yen / 295,000 yen / - / - 2LDK / 55.92㎡ -

Thông tin

chung cư クラッシィスイート赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Namboku Line Tameike-Sanno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 320,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 320,000 yen / - / - 2LDK / 55.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống