Musashino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 20
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể カーサビエナ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 20.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南乃家 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴィラドマーニ一橋学園 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 23 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (3,000 yen) 0.56 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 54.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 1 115号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 4 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 2 211号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 2 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.24㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンヴィラ 0102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 15 phút
Musashino Line Kita-Fuchu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジャルダングランデ小平 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Tamako Line Ome-Kaido 徒歩 9 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 133,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 70.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジャルダングランデ小平 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Tamako Line Ome-Kaido 徒歩 9 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 134,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 70.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ディアコート国分寺 102

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Nishikoigakubo
Giao thông Musashino Line Nishi-Kokubunji 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 55.00㎡ -

Thông tin

chung cư パインバンフソノ 404

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Musashino Line Shinkodaira 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.93㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス水村 408号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi Noshio
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 8 phút
Musashino Line Shinakitsu - 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2K / 30.25㎡ -

Thông tin

tập thể ウェルハイム梅園 202号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Akitsucho
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 10 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.70㎡ -

Thông tin

tập thể クランメール 205号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Akitsucho
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 10 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) 3 tháng / - / - / - 1K / 49.68㎡ -

Thông tin

tập thể サンハイツ 202号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Akitsucho
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 12 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 30.25㎡ -

Thông tin

tập thể 清瀬市野塩新築計画 101

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi Noshio
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 5 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第二青木ハイツ 207

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Musashino Line Nishi-Kokubunji 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống