Namboku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 93
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランディール麻布十番 207

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 1 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 49.59㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 601

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,500 yen (10,000 yen) 86,500 yen / 86,500 yen / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 901

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,500 yen (10,000 yen) 43,750 yen / 87,500 yen / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1002

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 87,500 yen (10,000 yen) 43,750 yen / 87,500 yen / - / - 1K / 25.97㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 401

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (10,000 yen) 43,000 yen / 86,000 yen / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1103

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,000 yen (10,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0204

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 106,000 yen (12,000 yen) 106,000 yen / - / - / - 1R / 27.75㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (12,000 yen) 103,000 yen / - / - / - 1R / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,000 yen (12,000 yen) 104,000 yen / - / - / - 1R / 25.58㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0303

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 108,000 yen (12,000 yen) 108,000 yen / - / - / - 1R / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0304

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 106,000 yen (12,000 yen) 106,000 yen / - / - / - 1R / 26.73㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (12,000 yen) 107,000 yen / - / - / - 1K / 25.85㎡ -

Thông tin

chung cư マドレーヌ駒込 0402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Komagome 徒歩 6 phút
Yamanote Line Komagome 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 146,000 yen (12,000 yen) 146,000 yen / - / - / - 1LDK / 37.40㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン飯田橋 101号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 9 phút
Sobu Line Iidabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1967 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 104号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,500 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 203号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 207号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (11,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 213号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 303号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 304号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 301号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル・ド・モリ 402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 5 phút
Namboku Line Oji 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Oji-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 155,000 yen (3,000 yen) 155,000 yen / - / - / - 3DK / 62.38㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0404

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0405

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0406

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0407

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0408

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 四谷若葉 0409

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome 徒歩 10 phút
Sobu Line Yotsuya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 137,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.76㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống