Namboku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 53
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート後楽園EAST 502

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート文京白山 202

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Honkomagome
Giao thông Toei Mita Line Sengoku 徒歩 3 phút
Namboku Line Hon-Komagome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 408

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園第5 1005

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Kasuga 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 81,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 503

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.52㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 1303

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 81,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.97㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート赤羽第3 306

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.16㎡ -

Thông tin

tập thể ルクール上板橋 101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Wakagi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 13 phút
Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 28 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,500 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 804

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 77,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.35㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園第5 1204

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Kasuga 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 82,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.43㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 801

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 87,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート目黒壱番館 1203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Shimomeguro
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 8 phút
Namboku Line Meguro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 84,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.36㎡ -

Thông tin

chung cư ソレイユ 203

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Nishidai
Giao thông Toei Mita Line Nishidai 徒歩 15 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 19 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンド・エス 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 15 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャンテ豊島 202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Toshima
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya 徒歩 12 phút
Namboku Line Oji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 40.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファミールメゾン 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 15 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 41.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレステージ本駒込 108

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Honkomagome
Giao thông Yamanote Line Komagome 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Sengoku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư ドムス板橋 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Nakajuku
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 12 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.02㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア目黒 THE RESIDENCE 106

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Meguro
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 134,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.00㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy リムテラス文京白山 102

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Hakusan
Giao thông Toei Mita Line Hakusan 徒歩 1 phút
Namboku Line Hon-Komagome 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 265,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 73.84㎡ -

Thông tin

tập thể インスパーク本駒込 304

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Honkomagome
Giao thông Toei Mita Line Sengoku 徒歩 4 phút
Namboku Line Hon-Komagome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 145,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 72,500 yen 1LDK(+S) / 40.07㎡ -

Thông tin

tập thể インスパーク本駒込 104

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Honkomagome
Giao thông Toei Mita Line Sengoku 徒歩 4 phút
Namboku Line Hon-Komagome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 139,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 69,500 yen 1LDK(+S) / 40.07㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルパレス四ッ谷 306

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Wakaba
Giao thông Sobu Line Shinanomachi 徒歩 9 phút
Namboku Line Yotsuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.06㎡ -

Thông tin

chung cư スパシエルクス目黒 303

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Shimomeguro
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション文京根津 0303

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Nezu
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 1 phút
Namboku Line Todaimae 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.76㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション文京根津 0903

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Nezu
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 1 phút
Namboku Line Todaimae 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 85,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.84㎡ -

Thông tin

chung cư センチュリーマンション本駒込 0205

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Honkomagome
Giao thông Namboku Line Hon-Komagome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư オーベルグランディオハートアイランド 0609

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Shinden
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 78.83㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェレーナ王子 2015

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Toshima
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 168,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 4K hoặc hơn / 85.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション駒込六義園 0802

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Komagome
Giao thông Yamanote Line Komagome 徒歩 3 phút
Namboku Line Komagome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 128,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 46.44㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống