Nambu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 80
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 206

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 106

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 103

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 105

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 102

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南乃家 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 市川荘 0019

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0021

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0004

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0016

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ本宿 104

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 15 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 15.80㎡ -

Thông tin

tập thể 内田荘 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 33.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャレムクレイン 302

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャレムクレイン 303

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャレムクレイン 301

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki 徒歩 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

tập thể カーサビアンカ 101

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.25㎡ -

Thông tin

tập thể サンティアラ 101

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 15 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.33㎡ -

Thông tin

tập thể サンティアラ 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 15 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1K / 20.11㎡ -

Thông tin

tập thể サンティアラ 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 15 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 20.11㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンアルピナ 202

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 20.24㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ルース国立 201

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi 徒歩 15 phút
Nambu Line Yagawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (8,000 yen) 89,000 yen / - / - / - 2DK / 48.97㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラッツア国立

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi 徒歩 18 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2000 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 75.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ立川グランフォート

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 56.34㎡ -

Thông tin

tập thể ミーツハオス 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 10 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 10 phút
Nambu Line Tachikawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.82㎡ -

Thông tin

chung cư 葵ハイツ 201

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 5 phút
Nambu Line Bubaigawara 徒歩 5 phút
Keio Line Fuchu 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / 50,000 yen / - / - 1K / 23.43㎡ -

Thông tin

tập thể 歌音 204

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi 徒歩 14 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) - / 75,000 yen / - / - 1layout_type_25 / 41.48㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 905

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 74,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống