Nambu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 59
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベイコート 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Hagoromocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.31㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy LUCE 102

Địa chỉ Tokyo Inagishi Higashinaganuma
Giao thông Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 61.27㎡ -

Thông tin

tập thể プリミエール府中 201

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 42.17㎡ -

Thông tin

tập thể プリミエール府中 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.98㎡ -

Thông tin

tập thể ストーリーハウス 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 33.61㎡ -

Thông tin

tập thể EIGHTYEIGHTSBKⅡ 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Shibasakicho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể セフィロスI.K 104

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi Izumi
Giao thông Nambu Line Yagawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 124,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1LDK / 78.28㎡ -

Thông tin

tập thể クリア立川 207

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1R / 23.12㎡ -

Thông tin

tập thể ミーツハオス 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Takamatsucho
Giao thông
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.82㎡ -

Thông tin

tập thể アムールことぶき 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 49.27㎡ -

Thông tin

tập thể 陽だまりの詩 こぶし 106

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Mitsugi
Giao thông
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 68.65㎡ -

Thông tin

tập thể アムール セレステ 202

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.48㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Pine 102

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルドミール国立 201

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi Yagawa
Giao thông Nambu Line Yagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルドミール国立 402

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi Yagawa
Giao thông Nambu Line Yagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルドミール国立 205

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi Yagawa
Giao thông Nambu Line Yagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.38㎡ -

Thông tin

chung cư 葵ハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Bubaigawara 徒歩 5 phút
Keio Line Bubaigawara 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.75㎡ -

Thông tin

chung cư 南乃家 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラ本宿 104

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 15 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 15.80㎡ -

Thông tin

chung cư 府中寺岡ビル 304

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 10 phút
Nambu Line Bubaigawara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1983 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

tập thể 内田荘 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 33.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 206

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ -

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 106

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 103

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 市川荘 0021

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0004

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0019

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống