Nambu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 72
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リバーコート稲城 103

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 106

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リバーコート稲城 206

Địa chỉ Tokyo Inagishi Momura
Giao thông Keio Sagamihara Line Inagi 徒歩 5 phút
Nambu Line Inagi-Naganuma 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.24㎡ -

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Ns Court 139 420

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 10 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 内田荘 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 33.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Ns Court 139 FLAT 101

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 12 phút
Nambu Line Bubaigawara 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 95,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 65.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴィラ本宿 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 15 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.01㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0016

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0021

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư 南乃家 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 府中寺岡ビル 304

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 10 phút
Nambu Line Bubaigawara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.55㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0004

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0019

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.01㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 101

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư サバアビア・キコ 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.79㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 711

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 74,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư ラフィネマノワール 302

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Hagoromocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 41.75㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy Recolte cinq D

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 123,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 51.28㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエル錦 302

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 20 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 712

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 27.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Shibasakicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Minami 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy KTハウス1・2 2.101

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Yaho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 62.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Reve Estuaire Ⅶ 201

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Nakagawara 徒歩 1 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 92,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 36.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Reve Estuaire Ⅶ 203

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Nakagawara 徒歩 1 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 26.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống