Narita Sky Access・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 57
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ウエスト エストゥディオ 501

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Nishinippori
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォルトゥーナ 101

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Uenosakuragi
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 91,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォルトゥーナ 102

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Uenosakuragi
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォルトゥーナ 202

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Uenosakuragi
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォルトゥーナ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Uenosakuragi
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 6 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 野中ビル 308

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Senzoku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 10 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルシエール根岸 301

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Higashinippori
Giao thông Yamanote Line Nippori 徒歩 14 phút
Hibiya Line Minowa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 高野ハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kameari
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 8 phút
Keisei Oshiage Line Aoto 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.71㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パレステージ上野 302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Ueno
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 5 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 102,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)インセル葛飾 I

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Okudo
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 118,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 59,000 yen 1K / 57.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)インセル葛飾 G

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Okudo
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 72,500 yen 1DK(+S) / 77.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)インセル葛飾 F

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Okudo
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 72,500 yen 1DK(+S) / 77.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コスモ上野ロイヤルフォルム 1205

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Kitaueno
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 6 phút
Ginza Line Ueno 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 150,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 50.67㎡ -

Thông tin

chung cư センチュリー青砥 1205

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Aoto
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 12 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 165,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.30㎡ -

Thông tin

chung cư センチュリー青砥 1204

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Aoto
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 12 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 135,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 54.76㎡ -

Thông tin

chung cư 日暮里サンライズマンション 803

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Higashinippori
Giao thông Yamanote Line Nippori 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nippori 徒歩 4 phút
Joban Line Nippori 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 88,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.38㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 201号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 202号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.39㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 203号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.10㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.10㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 1001号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 77,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 77,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 1104号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 1105号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống