Narita Sky Access・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể グランディール柴又 303

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Kanamachi Line Shibamata đi bộ 7 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Takasago đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ池之端

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Yushima đi bộ 5 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 270,000 yen (0 yen) 540,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 79.75㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 4 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 170,000 yen (5,000 yen) 170,000 yen / 170,000 yen / - / - 1LDK / 33.94㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア上野 703

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 7 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 95,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.84㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラスカイツリーパートⅡ 0502

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa đi bộ 9 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 8 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.73㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート青戸 107

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Aoto đi bộ 9 phút
Keisei Main Line Ohanajaya đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 千駄木 0404n

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.60㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 千駄木 0403n

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1DK / 25.19㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 千駄木 0307s

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 137,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2DK / 43.61㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 千駄木 0208s

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 136,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2DK / 43.76㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 404

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 602

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 25.77㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 304

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (8,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 302

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.77㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 503

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 25.77㎡ -

Thông tin

chung cư 日暮里サンライズマンション 202

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 4 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (6,000 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1DK / 28.14㎡ -

Thông tin

chung cư 日暮里サンライズマンション 204

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 4 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (6,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1DK / 27.16㎡ -

Thông tin

chung cư 日暮里サンライズマンション 602

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 4 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 88,000 yen (6,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1DK / 28.14㎡ -

Thông tin

tập thể ルネコート高砂WEST A棟 0301

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Keisei Takasago đi bộ 3 phút
Narita Sky Access Keisei Takasago đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (4,000 yen) - / 71,000 yen / - / - 1R / 18.02㎡ -

Thông tin

tập thể ココノマテラス千駄木 04

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 6 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 10 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 122,000 yen (6,000 yen) 122,000 yen / - / - / - 1R / 26.94㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア モデレ 201

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Keisei Takasago đi bộ 14 phút
Hokuso Railway Shin-Shibamata đi bộ 18 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2010 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 32.29㎡ -

Thông tin

tập thể アドシール若柳Ⅱ 201

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa đi bộ 20 phút
Keisei Main Line Aoto đi bộ 26 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1LDK / 47.33㎡ -

Thông tin

tập thể パル西日暮里 303

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 6 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (4,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1K / 19.06㎡ -

Thông tin

tập thể ラヴェニール 新山 104

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Kanamachi Line Shibamata đi bộ 5 phút
Keisei Main Line Keisei Takasago đi bộ 11 phút
Hokuso Railway Shin-Shibamata đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,500 yen (2,500 yen) 69,500 yen / 69,500 yen / - / - 1K / 27.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1001

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Inaricho đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 6 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 96,000 yen (8,000 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新御徒町 304

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 2 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 104,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.47㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンフェスタ 401

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 6 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 8 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (4,000 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 1DK / 34.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống