Nippori Toneri Liner・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 68
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư スクエア千駄木 103号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư スクエア千駄木 202号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 201号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 202号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.39㎡ -

Thông tin

chung cư USハイツ鴬谷 203号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.10㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 10 phút
Yamanote Line Nippori 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.10㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 101号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 102号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.08㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 103号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.41㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 104号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.87㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 106号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.37㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 201号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.01㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 202号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 203号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.43㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 204号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.26㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 205号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.94㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 301号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.08㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 105号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Kohoku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.88㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống