Nippori Toneri Liner・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Ma・Village 401

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Daishi-mae đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / - / - / - 1K / 21.33㎡ -

Thông tin

tập thể リーフ江北 106号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Kohoku đi bộ 12 phút
Nippori Toneri Liner Koya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.37㎡ -

Thông tin

tập thể スカイハイム千駄木 102

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (0 yen) 62,000 yen / - / - / - 1R / 10.86㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Biene 106

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Toneri đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Minumadaishinsuikoen đi bộ 14 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2010 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) 54,000 yen / 54,000 yen / - / - 1R / 26.07㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Biene 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Toneri đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Minumadaishinsuikoen đi bộ 14 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 2010 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) 54,000 yen / 54,000 yen / - / - 1R / 26.07㎡ -

Thông tin

tập thể リホープ 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 6 phút
Tobu Isesaki Line Daishi-mae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,500 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 101

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.63㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 302

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.79㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 203

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 303

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) 66,000 yen / 66,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 205

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 305

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.79㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 106

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 21.68㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 63,000 yen / 63,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 63,000 yen / 63,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 206

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 21.68㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.43㎡ -

Thông tin

tập thể ADIK谷在家 301

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Yazaike đi bộ 5 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 14 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.43㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ日暮里

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 6 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1DK / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ日暮里

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 6 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 135,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 135,000 yen / - / - 3DK / 53.20㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi Bus 20 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (4,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 2LDK / 57.21㎡ -

Thông tin

khác マイスタイル町屋2番館303A

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya đi bộ 8 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 5 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 23,000 yen (12,000 yen) - / - / - / 100,000 yen 1R / 15.40㎡ -

Thông tin

tập thể ファミリア東尾久205

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Higashiogu
Giao thông Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ 3 phút
Toei Arakawa Line Kumano-Mae đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (12,000 yen) 30,000 yen / - / - / 1 tháng 1R / 7.20㎡ -

Thông tin

nhà riêng 【シェアハウス】EMI HOME 西日暮里 102-B

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,800 yen (10,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 【シェアハウス】EMI HOME 西日暮里 101-B

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 19,800 yen (10,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 【シェアハウス】EMI HOME 西日暮里 201-B

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,800 yen (10,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 【シェアハウス】EMI HOME 西日暮里 202-B

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,800 yen (10,000 yen) - / - / 15,000 yen / - 3DK / 60.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống