Odakyu Odawara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 281
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スチューデントハイツ代々木上原 306号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 2 phút
Chiyoda Line Yoyogi-Uehara 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.91㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 301号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 205号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.97㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス 138号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic MACHIDA Students Village 307号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (8,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 19.73㎡ -

Thông tin

chung cư アクトフォルム玉川学園 704号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 69,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

tập thể アーバンコート鶴川 0103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tsurukawa
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể アーバンコート鶴川 0205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tsurukawa
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0701

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0303

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0702

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0703

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0802

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 73,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0803

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 74,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 23.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 102,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.99㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 23.01㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.32㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.99㎡ -

Thông tin

tập thể チトフナアパートメント 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kyodo
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.46㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.20㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 118,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.75㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 28.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.10㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.40㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 124,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.51㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.81㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống