Odakyu Odawara Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 243
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể メゾンツル川 103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 11 phút 徒歩 3 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư グランデ町田 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.32㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンヒルフラット 102

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1976 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 18,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ロゼ・YANAGIMURA 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.30㎡ -

Thông tin

tập thể サンハイツ/国士舘 D

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 13 phút 徒歩 1 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 31 phút
Năm xây dựng 1979 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 18,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể ロゼ・YANAGIMURA 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.30㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンヒルフラット 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1976 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 18,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンヒルフラット 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1976 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 20,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンヒルフラット 103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1976 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデン平尾PAT1 105

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 46.44㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデン平尾PAT1 103

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデン平尾PAT1 201

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 20 phút
Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア・デュー代々木公園 403

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Yoyogi-Hachiman 徒歩 8 phút
Chiyoda Line Yoyogi-Koen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.71㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 514

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール成城 304

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 13 phút
Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae Bus 12 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 142,000 yen (3,000 yen) 142,000 yen / 142,000 yen / - / - 3DK / 59.78㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 301号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 205号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.97㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス 138号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 204号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 307号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 313号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 319号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンスクウェアー砧 310号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Chitose-Funabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.13㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス 126号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống