Odakyu Tama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 105
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể マイハウス多摩2号棟 103

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Tama City Monorail Tama Center Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マイハウス多摩2号棟 203

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Tama City Monorail Tama Center Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マイハウス多摩2号棟 101

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Tama City Monorail Tama Center Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マイハウス多摩1号棟 203

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Tama City Monorail Tama Center Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể マイハウス多摩1号棟 102

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Tama City Monorail Tama-Dobutsu-Doen 徒歩 12 phút
Tama City Monorail Tama Center Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ミスティ 205

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Karakida 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ホワイトハイツ 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 6 phút 徒歩 4 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 38.50㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトハイツ 102

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 6 phút 徒歩 4 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 38.50㎡ -

Thông tin

chung cư プリオール平尾 302

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 20 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 55.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンパーク平尾13 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 21 phút
Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1983 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 52.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンパーク平尾13 302

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 21 phút
Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1983 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 52.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリムローズ 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 9 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể サンホワイトC 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

tập thể コートヴィレッジⅠ 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 14 phút
Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.96㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 208

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư MIクレセント 303

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 20 phút
Keio Sagamihara Line Inagi Bus 25 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư MIクレセント 205

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 20 phút
Keio Sagamihara Line Inagi Bus 25 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư MIクレセント 202

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 20 phút
Keio Sagamihara Line Inagi Bus 25 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツコーパル 201

Địa chỉ Tokyo Inagishi
Giao thông Odakyu Odawara Line Shin-Yurigaoka 徒歩 18 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1983 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư 大蔵グリーンマンション 305

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Tama Line Satsukidai 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大蔵グリーンマンション 303

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Tama Line Satsukidai 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大蔵グリーンマンション 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Tama Line Satsukidai 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 大蔵グリーンマンション 108

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa 徒歩 15 phút
Odakyu Tama Line Satsukidai 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート真光寺 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể エステート真光寺 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể エステート真光寺 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể エステート真光寺 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể エステート真光寺 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tsurukawa Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Odakyu Tama Line Kurihira 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống