Ome Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 80
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シモビル 406号室

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Showacho
Giao thông Ome Line Akishima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 31.10㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.01㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンファミール 107

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Ogamicho
Giao thông Ome Line Akishima 徒歩 23 phút
Ome Line Nakagami 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 45.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 101

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư サバアビア・キコ 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.79㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 711

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 74,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư ラフィネマノワール 302

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Hagoromocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 107,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 41.75㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy Recolte cinq D

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 123,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 51.28㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエル錦 302

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 20 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 712

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 27.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンリット スクエア 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Shibasakicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Minami 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.25㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツアキヤマ 203

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Haijimacho
Giao thông Ome Line Akishima 徒歩 23 phút
Ome Line Haijima 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フラットK 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kamidaira
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 6 phút
Hachiko Line Higashi-Fussa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 38.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラポート 103

Địa chỉ Tokyo Fussashi Shimo
Giao thông Ome Line Ushihama 徒歩 5 phút
Ome Line Fussa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・カンパーニュ 0102

Địa chỉ Tokyo Omeshi
Giao thông Ome Line Higashi-Ome 徒歩 15 phút
Ome Line Ome 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 38.51㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・カンパーニュ 101

Địa chỉ Tokyo Omeshi
Giao thông Ome Line Higashi-Ome 徒歩 15 phút
Ome Line Ome 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 36.27㎡ -

Thông tin

chung cư アールズコート 206

Địa chỉ Tokyo Fussashi Minamidenen
Giao thông Itsukaichi Line Kumagawa 徒歩 13 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 307

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

tập thể サンヴィアーレアクア 207

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Nakagamicho
Giao thông Ome Line Nakagami 徒歩 5 phút
Ome Line Higashi-Nakagami 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 602

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 401

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション拝島第2 0510

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 7 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.35㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション福生第3 0306

Địa chỉ Tokyo Fussashi Musashinodai
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 26.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ河辺駅前 0908

Địa chỉ Tokyo Omeshi
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 38,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.82㎡ -

Thông tin

chung cư LS立川ラフィナタワー 1804

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Minami 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
18 198,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 71.59㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ河辺 0709

Địa chỉ Tokyo Omeshi
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 110,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.20㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống