Ome Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 85
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể コンフォルト国立 203

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi Fujimidai
Giao thông Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.11㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエストコート昭島(国) 202

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Tamagawacho
Giao thông Ome Line Higashi-Nakagami 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.35㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 401

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 29,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.52㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.01㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.62㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 305

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.62㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 304

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.01㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 301

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.52㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート立川第2 204

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 17 phút
Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.01㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース立川 412

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 27.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース立川 812

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 88,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 27.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 雅泉ハイツ 206

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Shibasakicho
Giao thông Tama City Monorail Shibasaki-Taiikukan 徒歩 7 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パルハウス 205

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Gochicho
Giao thông Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.71㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース立川 503

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース立川 508

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 71,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース立川 802

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 80,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイムサンフラワー 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Kita 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエル錦 302

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 20 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ -

Thông tin

tập thể パルハウス 205

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Gochicho
Giao thông Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.71㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リヴィエールⅡ 101

Địa chỉ Tokyo Omeshi Baigo
Giao thông Ome Line Hinatawada 徒歩 8 phút
Ome Line Ishigamimae 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 50.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy カーサアゼリア 102

Địa chỉ Tokyo Omeshi Baigo
Giao thông Ome Line Ishigamimae 徒歩 10 phút
Ome Line Hinatawada 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 53.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy カーサアゼリア 105

Địa chỉ Tokyo Omeshi Baigo
Giao thông Ome Line Ishigamimae 徒歩 10 phút
Ome Line Hinatawada 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 53.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 401

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 61,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンアルピナ 301

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.34㎡ -

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 101

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 302

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

chung cư IIZAWA.B.L.D 601

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kamicho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.17㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン河辺 0101

Địa chỉ Tokyo Omeshi Kabemachi
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 50.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズスクエア立川レジデンス 0506

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông Ome Line Nishi-Tachikawa 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 145,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 75.60㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống