Ome Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 57
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ベイコート 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Hagoromocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.31㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンハイツ昭島 201

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Fukujimacho
Giao thông Ome Line Higashi-Nakagami 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 42.31㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンハイツ昭島 302

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Fukujimacho
Giao thông Ome Line Higashi-Nakagami 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 42.31㎡ -

Thông tin

tập thể ストーリーハウス 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 33.61㎡ -

Thông tin

tập thể EIGHTYEIGHTSBKⅡ 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Shibasakicho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể クリア立川 207

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishikicho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1R / 23.12㎡ -

Thông tin

tập thể アムール武蔵野 201

Địa chỉ Tokyo Fussashi Fussa
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 57.39㎡ -

Thông tin

chung cư 青梅第二プラザ 305

Địa chỉ Tokyo Omeshi Honcho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 27.33㎡ -

Thông tin

chung cư 青梅第二プラザ 103

Địa chỉ Tokyo Omeshi Honcho
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 27.33㎡ -

Thông tin

chung cư グランドメゾン 107

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Mitsufuji
Giao thông
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 54.76㎡ -

Thông tin

tập thể ミーツハオス 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Takamatsucho
Giao thông
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.82㎡ -

Thông tin

tập thể アムールことぶき 203

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Fujimicho
Giao thông
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 49.27㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Mariage 202

Địa chỉ Tokyo Omeshi Nagabuchi
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.60㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Mariage 203

Địa chỉ Tokyo Omeshi Nagabuchi
Giao thông Ome Line Ome 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 54.60㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 秋喜 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kamidaira
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 友田 205

Địa chỉ Tokyo Omeshi Tomodamachi
Giao thông Ome Line Ozaku 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

tập thể 陽だまりの詩 こぶし 106

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Mitsugi
Giao thông
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 68.65㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 翠 202

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 翠 204

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールグランキャスケード 105

Địa chỉ Tokyo Omeshi Higashiome
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールグランキャスケード 207

Địa chỉ Tokyo Omeshi Higashiome
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.80㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールグランキャスケード 106

Địa chỉ Tokyo Omeshi Higashiome
Giao thông Ome Line Kabe 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール メルベェイユー 302

Địa chỉ Tokyo Omeshi Shinmachi
Giao thông Ome Line Ozaku 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 52.17㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール メルベェイユー 101

Địa chỉ Tokyo Omeshi Shinmachi
Giao thông Ome Line Ozaku 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 52.17㎡ -

Thông tin

tập thể アムール アムール 102

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Tamagawacho
Giao thông Ome Line Higashi-Nakagami 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 31.39㎡ -

Thông tin

tập thể アムール セレステ 202

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.48㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 中原 204

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Nakahara
Giao thông
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Pine 102

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Akebonocho
Giao thông Nambu Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Ome Line Tachikawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư ホーユウコンフォルト東青梅 206

Địa chỉ Tokyo Omeshi Higashiome
Giao thông Ome Line Higashi-Ome 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 16.70㎡ -

Thông tin

chung cư ライトウェル曙 303

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa 徒歩 2 phút
Tama City Monorail Tachikawa-Minami 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.46㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống