Rinkai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ピースフルパレス品川 304

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (3,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1R / 15.76㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Rinkai Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 120,000 yen (5,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 205

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Rinkai Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư ドルフ西品川 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Shimoshimmei 徒歩 7 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 12 phút
Toei Asakusa Line Togoshi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 27.31㎡ -

Thông tin

chung cư 御殿山ハウス

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 368,000 yen (0 yen) 368,000 yen / 368,000 yen / - / - 3LDK / 92.69㎡ -

Thông tin

chung cư コスモポリス品川

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 10 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 340,000 yen (20,000 yen) 340,000 yen / 340,000 yen / - / - 2LDK / 98.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレミスト北品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 4 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 248,000 yen (10,000 yen) 248,000 yen / 248,000 yen / - / - 3LDK / 75.60㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワーズ東京ベイ

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurikamome Ariake 徒歩 3 phút
Rinkai Line Kokusai-Tenjijo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 230,000 yen (0 yen) 230,000 yen / 230,000 yen / - / - 1SLDK / 43.08㎡ -

Thông tin

tập thể プラウド品川 104

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki 徒歩 7 phút
Saikyo Line Osaki 徒歩 7 phút
Rinkai Line Osaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) 69,000 yen / - / - / - 1R / 15.62㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク品川西大井 204

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yokosuka Line Nishioi 徒歩 2 phút
Tokyu Oimachi Line Shimoshimmei 徒歩 14 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2010 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 21.32㎡ -

Thông tin

tập thể ANNEX品川 104

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 128,000 yen (3,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1LDK / 39.74㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川2 108

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 9 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川大崎 102

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki 徒歩 4 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンパーク戸越 103

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Togoshi-Koen 徒歩 8 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 94,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.93㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống