Rinkai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 17
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ロアール品川 301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 8 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川第2 108

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 9 phút
Keikyu Line Shin-Banba đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,500 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン南品川 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 9 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (5,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1R / 18.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェムストーン南品川 203

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ 9 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 128,000 yen (5,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1LDK / 30.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェムストーン東大井 402

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu đi bộ 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 10 phút
Rinkai Line Oimachi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 122,000 yen (5,000 yen) 122,000 yen / 122,000 yen / - / - 1LDK / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション南品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 2 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,000 yen (8,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1LDK / 40.42㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレス大崎

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 2 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1979 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 117,000 yen (0 yen) 117,000 yen / 117,000 yen / - / - 3DK / 47.79㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル南品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1982 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 46.52㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォール大井 202

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 13 phút
Yokosuka Line Nishioi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (3,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 28.75㎡ -

Thông tin

tập thể ユーハウス 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 7 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1R / 15.31㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンライフ大井町 1003

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 8 phút
Yokosuka Line Nishioi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 97,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư インザガーデン 202

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 5 phút
Tokyu Oimachi Line Shimoshimmei đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 199,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 53.29㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川東大井 306

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,400 yen (7,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴィーダ・スカイコート品川 311

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa đi bộ 12 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 96,600 yen (6,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東雲Ⅱ 104

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Rinkai Line shinonome đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Tatsumi đi bộ 14 phút
Yurikamome Ariake Tennis No Mori đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.96㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川東大井 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Samezu đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,800 yen (7,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.26㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東雲Ⅲ 102

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu đi bộ 13 phút
Rinkai Line shinonome đi bộ 12 phút
Yurakucho Line Tatsumi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,000 yen (8,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống