Saikyo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 106
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ファブール千川 103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Yurakucho Line Senkawa 徒歩 15 phút
Yamanote Line Ikebukuro Bus 13 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1974 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

chung cư ビュハイツ十条 301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Jujo 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (2,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 2DK / 42.00㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 204

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (4,000 yen) 57,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

tập thể リレア赤羽 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 5 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 111

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 108

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể ドルチェ・アマーロ 202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 8 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1R / 22.44㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 503

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 121,000 yen (5,000 yen) 121,000 yen / 121,000 yen / - / - 2DK / 45.31㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 703

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (5,000 yen) 121,000 yen / 121,000 yen / - / - 2DK / 45.31㎡ -

Thông tin

tập thể グレイス目白 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 4 phút
Marunouchi Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 67,000 yen 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ウィズウィース渋谷神南N棟 106

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Chiyoda Line Yoyogi-Koen 徒歩 8 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 113,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 27.58㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 902

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア池袋 CROSSIA 1404

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 109,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 28.35㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア西新宿 TOWER’S WEST 1904

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 163,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.45㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア西新宿 TOWER’S WEST 1903

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 156,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1K / 37.02㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 701

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 94,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.13㎡ -

Thông tin

chung cư サンメイツ渋谷 506号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早 115号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 100,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư 大日野ハイツ

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Ukima-Funado 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (0 yen) 165,000 yen / 165,000 yen / - / - 3LDK / 94.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ赤羽西

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 152,000 yen (8,000 yen) 152,000 yen / 152,000 yen / - / - 2LDK / 51.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー赤羽

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
18 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 2LDK / 60.92㎡ -

Thông tin

chung cư シスナブ池袋本町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi 徒歩 5 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 185,000 yen (0 yen) 185,000 yen / 185,000 yen / - / - 3LDK / 70.27㎡ -

Thông tin

tập thể 西山ハウス

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 3 phút
Saikyo Line Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 158,000 yen (0 yen) 158,000 yen / 158,000 yen / - / - 2layout_type_25 / 66.31㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション板橋

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi 徒歩 4 phút
Toei Mita Line Shin-Itabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 108,000 yen (7,000 yen) 162,000 yen / 108,000 yen / - / - 2DK / 45.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 7 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư コムロンド千駄ヶ谷フラッツ

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Yoyogi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 138,000 yen (10,000 yen) 138,000 yen / 138,000 yen / - / - 1LDK / 38.17㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷道玄坂

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 145,000 yen (8,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 1LDK / 34.31㎡ -

Thông tin

chung cư オープンレジデンシア恵比寿ザ・ハウス

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 270,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 270,000 yen / - / - 1LDK / 47.98㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống