Seibu Haijima Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 33
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể セフィラ・武蔵野 0202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawanishimachi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư 武蔵野鷹の台ガーデンハウス 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 117,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 68.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シンフォニーFuji 309

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 310

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 301

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンポール砂川  303

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 60.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アールズコート 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Minamidenen
Giao thông Itsukaichi Line Kumagawa 徒歩 13 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư アールズコート 206

Địa chỉ Tokyo Fussashi Minamidenen
Giao thông Itsukaichi Line Kumagawa 徒歩 13 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ -

Thông tin

chung cư アールズコート 201

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 24.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アールズコート 305

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 24.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルハイツ昭島 105

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 8 phút
Ome Line Akishima 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.24㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトウイング 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawahigashicho
Giao thông Seibu Haijima Line Hagiyama 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフピアナウ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Suzukicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンライズマンション花小金井 213

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Suzukicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 23 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 32.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アイリスガーデン 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Hanakoganei
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 20 phút
Seibu Haijima Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 41.01㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ玉川上水 フェアレジデ 0202

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Sakuragaoka
Giao thông Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Sakura-Kaido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (0 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 70.07㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ玉川上水 フェアレジデ 0208

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Sakuragaoka
Giao thông Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 7 phút
Tama City Monorail Sakura-Kaido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 75.44㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ 101

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 12 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 12 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể イル・ロトーレB 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Onumacho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 14 phút
Seibu Haijima Line Kodaira 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.72㎡ -

Thông tin

tập thể アムール こずえ 104

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 5 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 南街 102

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nangai
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 萩山 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Hagiyamacho
Giao thông Seibu Haijima Line Hagiyama 徒歩 5 phút
Seibu Tamako Line Hagiyama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 山﨑 107

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư ロータリーハイム小平 201号室

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Misonocho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 2 phút
Seibu Haijima Line Kodaira 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.80㎡ -

Thông tin

chung cư コーポ玉川 205

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 5 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 光田荘 202

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Mihoricho
Giao thông Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 3 phút
Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1972 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư 白鳥ビル第5 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 3 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 3 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 3DK(+S) / 55.38㎡ -

Thông tin

nhà riêng 佐々木貸家

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Zanbori
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa バス 10 phút
Ome Line Akishima バス 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (0 yen) 100,000 yen / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 79.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống