Seibu Haijima Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 64
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể セフィラ・武蔵野 0202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawanishimachi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィラ・武蔵野 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawanishimachi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 404

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.98㎡ -

Thông tin

tập thể エスペランサⅡ 204

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Sakura-Kaido 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピュア仲原 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 24 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy メゾン・欅 B棟 1

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Kashiwacho
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Sunagawa-Nanaban 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 67.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンポール砂川  102

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 60.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンポール砂川  303

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 60.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 武蔵野鷹の台ガーデンハウス 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 117,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 68.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エスペランサⅡ 204

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Sakura-Kaido 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 101

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 102

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 103

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 201

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 36.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 202

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 36.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 203

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 36.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 204

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 43.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シンフォニーFuji 308

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シンフォニーFuji 103

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シンフォニーFuji 306

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンリット スクエア 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レガリア 103

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Sakura-Kaido 徒歩 10 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 31.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピュア仲原 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 24 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 47.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フィッチバーグ 102

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Wakabacho
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 33 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 40.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャルム・アン 205

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi Ominami
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 64.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy メゾン・欅 B棟 B101

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Kashiwacho
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Sunagawa-Nanaban 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 67.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy メゾン・欅 B棟 1

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Kashiwacho
Giao thông Tama City Monorail Tamagawajosui 徒歩 6 phút
Tama City Monorail Sunagawa-Nanaban 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 67.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 310

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンポール砂川  303

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Sunagawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Musashi-Sunagawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 60.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống