Seibu Ikebukuro Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 144
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アブロードひばりヶ丘 105号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.70㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォート清瀬 503号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンラークひばり北 309号室

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.09㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 2 211号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 2 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.24㎡ -

Thông tin

chung cư アルファード西落合 3019号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 1 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,500 yen (10,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.05㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 1 115号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 4 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ・ビアンカ 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 12 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 13.94㎡ -

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 205

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャンテ石神井公園 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Shakujiimachi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shakujii-Koen 徒歩 10 phút
Seibu Ikebukuro Line Oizumi-Gakuen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 101

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 104,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 103

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハルカス 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Asahigaoka
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Ekoda 徒歩 9 phút
Seibu Yurakucho Line Kotake-Mukaihara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 112,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy サンテラス富士見台北棟 6

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nukui
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima-Takanodai 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 86.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 408

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル中村橋 402

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nukui
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,100 yen (6,900 yen) - / - / - / - 1K / 20.89㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第3 416

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 6 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,900 yen (6,600 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第4 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 12 phút
Toei Arakawa Line Gakushuin-Shita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.92㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート落合 406

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nakaochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 10 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1R / 15.04㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋 205

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Chihaya
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,300 yen (4,700 yen) - / - / - / - 1R / 15.08㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 804

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 77,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.35㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル中村橋 303

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nukui
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,600 yen (6,900 yen) - / - / - / - 1K / 20.89㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート練馬壱番館 105

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,700 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 21.65㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第2 404

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,100 yen (6,900 yen) - / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ペルラ池袋 0304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ビューパレス高松 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takamatsu
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống