Seibu Kokubunji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 40
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンティーヌ小金井 105

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンティーヌ小金井 103

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 45.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィラ・武蔵野 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィラ・武蔵野 0202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第62クリスタルマンション 306

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.36㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy トリエ国分寺 B棟 B02

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 83.07㎡ -

Thông tin

chung cư Boule de Neige La Maison 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 44.16㎡ -

Thông tin

chung cư トミボナール 206

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Meguritacho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 13 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 31.25㎡ -

Thông tin

tập thể プチメゾン東戸倉Ⅱ 1

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Higashitokura
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 38.00㎡ -

Thông tin

tập thể グロリアA棟C棟 A103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.53㎡ -

Thông tin

tập thể プチメゾン東戸倉 101

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Higashitokura
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.21㎡ -

Thông tin

tập thể プチメゾン東戸倉 102

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Higashitokura
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.21㎡ -

Thông tin

tập thể フラッツ八国 201

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Suwacho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 16 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 53.77㎡ -

Thông tin

tập thể 當麻ハイム 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Honcho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.74㎡ -

Thông tin

chung cư 中井マンション 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Noguchicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 13 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 56.00㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール SEKITA 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Takagi
Giao thông
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.18㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール SEKITA 203

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Takagi
Giao thông
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Aurora 201

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Izumicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.88㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Y/S 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムールⅡ EST 204

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Noguchicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール サユリーダ 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawacho
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 19 phút
Seibu Kokubunji Line Ogawa 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 34.78㎡ -

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 303

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 402

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 302

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 玉野屋コーポラス 102

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 54.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート本多 202

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ロイヤルクレスト学園西 102

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.16㎡ -

Thông tin

chung cư パインハイムA 305

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 10 phút
Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 45.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスポアール国分寺 214号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

chung cư エスポアール国分寺 226号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống