Seibu Kokubunji Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 38
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンティーヌ小金井 105

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 402

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート本多 202

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パインハイムA 305

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 10 phút
Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 45.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パインハイムA 106

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 10 phút
Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 45.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィラ・武蔵野 0202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィラ・武蔵野 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TOP東村山 A棟 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 A棟 208

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

nhà riêng 戸倉1丁目戸建 1F2F

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1978 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3DK / 68.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư LM国分寺けやき公園

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 138,000 yen (0 yen) 138,000 yen / 138,000 yen / - / - 3LDK / 63.20㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション国分寺第5

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (5,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 2LDK / 58.08㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステージ西国分寺

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Kokubunji 徒歩 12 phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 143,000 yen (7,000 yen) 143,000 yen / 143,000 yen / - / - 3LDK / 78.92㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Y/S 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Y/S 101

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (3,000 yen) - / 87,000 yen / - / - 2DK / 46.37㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール クラージュ 仲原 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 20 phút 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama Bus 16 phút 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.26㎡ -

Thông tin

tập thể アムールⅡ 光風館 204

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 8 phút
Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei Bus 8 phút 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Kokubunji Bus 5 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / 68,000 yen / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư クリーンライト マンション 106

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Higashi-Koganei 徒歩 22 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (2,000 yen) 44,000 yen / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Kojima 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 15 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 18 phút
Seibu Shinjuku Line Seibuen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư 小平ユミノヒルズ 401

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 12 phút
Chuo Main Line Kokubunji Bus 7 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 2SLDK / 49.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 當麻ハイム 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 13 phút
Seibu Tamako Line Yasaka 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.74㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy トリエ国分寺 B棟 B02

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (2,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 3LDK / 83.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy トリエ国分寺 A棟 A02

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 140,000 yen (2,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 73.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プチメゾン東戸倉 201

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (1,000 yen) 57,000 yen / 57,000 yen / - / - 1K / 21.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Boule de Neige La Maison 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai 徒歩 18 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 61 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 1LDK / 43.21㎡ -

Thông tin

tập thể ハイネス小川 201号室

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1982 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể ライフピアミモザ 102号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 10.50㎡ -

Thông tin

chung cư ディンプル国分寺 105号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.88㎡ -

Thông tin

chung cư エスポアール国分寺 214号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống