Seibu Shinjuku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 159
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể メゾン本橋 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 5 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể G-HOUSE 102

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Iogi 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 126,000 yen (7,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 41.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KTマンション 0005

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Shin-Egota 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフピアウィル 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) 50,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 10.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể スパローハイツ 208

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Croix(クロア) 202

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 5 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (3,500 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1DK / 35.30㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 A棟 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 A棟 208

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

tập thể クレイス武蔵関 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 25 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2017 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

tập thể フィオーレ花小金井 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 8 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 12 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2018 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 17.01㎡ -

Thông tin

tập thể カルフール 201

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 6 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (3,000 yen) 95,000 yen / - / - / - 1K / 35.49㎡ -

Thông tin

chung cư FORES鷺宮 102

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Saginomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể スプリングハウス 305

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Iogi 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドコーポ 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドコーポ 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドコーポ 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 36.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンシェリア目白 THE GRAND RESIDENCE 203

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 6 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư ボヌール上石神井 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.10㎡ -

Thông tin

chung cư ボヌール上石神井 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.10㎡ -

Thông tin

chung cư ボヌール上石神井 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション哲学堂

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 8 phút
Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.01㎡ -

Thông tin

chung cư レクセル高田馬場

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 8 phút
Tozai Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 132,000 yen (5,000 yen) 132,000 yen / 132,000 yen / - / - 1R / 35.14㎡ -

Thông tin

chung cư LGB小平ブランニューフォート

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 154,000 yen (0 yen) 154,000 yen / 154,000 yen / - / - 3LDK / 73.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション上石神井第3

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (6,000 yen) 49,000 yen / 49,000 yen / - / - 1K / 17.10㎡ -

Thông tin

chung cư アプレ野方STORIA

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 2LDK / 53.70㎡ -

Thông tin

chung cư グランドメゾン杉並シーズンB棟

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Iogi 徒歩 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 205,000 yen (10,000 yen) 205,000 yen / 205,000 yen / - / - 3SLDK / 75.17㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ武蔵関

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 118,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 118,000 yen / - / - 1LDK / 41.38㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東伏見

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (4,000 yen) 90,000 yen / - / - / - 3DK / 66.09㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート野方(旧カーサヴィオレッタ) 102

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 2 phút
Sobu Line Koenji Bus 11 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1layout_type_25 / 46.08㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống