Seibu Shinjuku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 191
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Eau de Vie 江古田 202号室

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Egota 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.22㎡ -

Thông tin

tập thể むさし野ハイツA棟 206号室

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi Shibakubocho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 13 phút
Seibu Shinjuku Line Tanashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.57㎡ -

Thông tin

tập thể むさし野ハイツB棟 202号室

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi Shibakubocho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 13 phút
Seibu Shinjuku Line Tanashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.54㎡ -

Thông tin

tập thể むさし野ハイツA棟 106号室

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi Shibakubocho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 13 phút
Seibu Shinjuku Line Tanashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.57㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイドレジデンス中井 402号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kamiochiai
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Nakai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư 武蔵関昭和ビル 501

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Sekimachikita
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 27.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポラス田辺 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihigashicho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 26.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 404

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.98㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート都立家政EAST 504

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamuraminami
Giao thông Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,300 yen (7,200 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート都立家政 301

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Wakamiya
Giao thông Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei 徒歩 6 phút
Sobu Line Koenji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高田馬場 108

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 2 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 16.16㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西荻窪第2 506

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Momoi
Giao thông Sobu Line Nishi-Ogikubo 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 69,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 18.46㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヴァンテアン早稲田 502

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nishiwaseda
Giao thông Fukutoshin Line Nishi-Waseda 徒歩 3 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,500 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.84㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート新宿落合第3 404

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nishiochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,400 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1K / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中野沼袋 703

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Numabukuro
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 8 phút
Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ -

Thông tin

chung cư サウンズビル 5E

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Tozai Line Takadanobaba 徒歩 1 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 195,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 56.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サルタール上鷺宮 103

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Kamisaginomiya
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya 徒歩 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 54.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サウンズビル 5W

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Tozai Line Takadanobaba 徒歩 1 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 195,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 56.85㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポ高橋 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Sekimachikita
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 93,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポ高橋 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Sekimachikita
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 93,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy Mitte Platz A

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Kamitakada
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Nakai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 210,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 80.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グラーレ下井草 101

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Igusa
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Iogi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 9.78㎡ -

Thông tin

tập thể パークハイツB 203

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Sekinocho
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei 徒歩 20 phút
Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフピアナウ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Suzukicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・エトワール 401

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Honcho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 37,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・エトワール 301

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Honcho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 37,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アルブル・ヴィラージュ 102

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Noguchicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 5 phút
Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ディアコート松井 402

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Sakaecho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 2 phút
Seibu Tamako Line Yasaka 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.82㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズマンション花小金井 108

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Suzukicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei 徒歩 23 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 32.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống