Seibu Shinjuku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 187
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư GENOVIA吉祥寺通りEAST 305

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii đi bộ 13 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA吉祥寺通りEAST 505

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii đi bộ 13 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư Eau de Vie 江古田

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Egota đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 78,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư Eau de Vie 江古田

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Egota đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.60㎡ -

Thông tin

chung cư 文祥下落合ハイツ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 3 phút
Yamanote Line Takadanobaba đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.97㎡ -

Thông tin

chung cư Eau de Vie 江古田

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Egota đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.22㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ S

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.55㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ上井草 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa đi bộ 1 phút
Seibu Shinjuku Line Iogi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1983 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) 57,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,000 yen (3,000 yen) 101,000 yen / - / - / - 3LDK / 65.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 102

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,000 yen (3,000 yen) 101,000 yen / - / - / - 3LDK / 68.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (3,000 yen) 105,000 yen / - / - / - 3LDK / 65.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,000 yen (3,000 yen) 103,000 yen / - / - / - 3LDK / 65.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ウィスタリア 203

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 7 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1962 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / - / - / - 1K / 18.19㎡ -

Thông tin

tập thể 萩山町Tハウス 201

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 5 phút
Seibu Haijima Line Hagiyama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (2,000 yen) 77,000 yen / - / - / - 1LDK / 42.78㎡ -

Thông tin

tập thể セレーノ 102

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 5 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (4,000 yen) 61,000 yen / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

tập thể ビバーチェ柳沢 103

Địa chỉ Tokyo Nishi-tokyoshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Seibu Yagisawa đi bộ 6 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1K / 18.35㎡ -

Thông tin

tập thể トライベッカ 201

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 5 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (3,000 yen) 77,000 yen / - / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

tập thể 石神井台ガーデンテラス 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki đi bộ 8 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2016 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (2,000 yen) 66,000 yen / 66,000 yen / - / - 1R / 20.37㎡ -

Thông tin

tập thể プラティーク中野 202

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Nakano Bus 8 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2016 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 16.34㎡ -

Thông tin

tập thể カルフール 103

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae đi bộ 6 phút
Tozai Line Ochiai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 23.92㎡ -

Thông tin

chung cư カームステージ鷺宮 104

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 6 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư 沼袋司ハイツ 206

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro đi bộ 5 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1983 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1R / 13.90㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 A棟 406

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 33,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.12㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 B棟 402

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.30㎡ -

Thông tin

chung cư TOP東村山 B棟 403

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Seibu Kokubunji Line Higashi-Murayama đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.30㎡ -

Thông tin

chung cư カームステージ鷺宮 102

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 6 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư カームステージ鷺宮 105

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 6 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư FORES鷺宮 107

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa đi bộ 7 phút
Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / 29,500 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư Maison de bleu 201

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro đi bộ 3 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 113,000 yen (4,000 yen) 113,000 yen / 113,000 yen / - / - 1DK / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư カームステージ鷺宮 106

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 6 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (5,000 yen) 58,000 yen / - / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống