Seibu Tamagawa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 曙レジデンス 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 13 phút
Chuo Main Line Mitaka đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ルアーナ三鷹 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama đi bộ 14 phút
Keio Line Tobitakyu đi bộ 26 phút
Năm xây dựng 1985 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.54㎡ -

Thông tin

tập thể ミヤマハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 4 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポみやび 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Chuo Main Line Mitaka đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1985 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,000 yen (1,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 43.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể MKオークヴィラ 203

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 10 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンパウロニア 201

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 11 phút
Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 2DK / 38.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カーサ エミネンス 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai Bus 13 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 58.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カーサ エミネンス 203

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai Bus 13 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 58.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể みどり荘 203

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 4 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1969 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ParkAvenue紅葉丘 302

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama đi bộ 10 phút
Keio Line Tamareien đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.01㎡ -

Thông tin

chung cư ParkAvenue紅葉丘 301

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama đi bộ 10 phút
Keio Line Tamareien đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.80㎡ -

Thông tin

chung cư 齋木ビル 1F

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 11 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 3DK / 50.62㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.18㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ府中・是政駅前

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Koremasa đi bộ 1 phút
Nambu Line Minami-Tama đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (3,000 yen) 43,000 yen / 43,000 yen / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (4,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 沙羅 204

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 14 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 7 phút
Seibu Tamagawa Line Tama đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2002 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンパレス中町 101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 17 phút
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.14㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai Bus 7 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (1,000 yen) 42,000 yen / 42,000 yen / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai Bus 7 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (1,000 yen) 41,000 yen / 41,000 yen / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (2,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 2K / 39.74㎡ -

Thông tin

tập thể パレス泉 106

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Higashi-Koganei đi bộ 16 phút
Seibu Tamagawa Line Shin-Koganei đi bộ 21 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / 20,000 yen / - / - 1R / 19.63㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống