Seibu Tamako Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 65
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シティパル小金井 101

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuikitamachi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.18㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 402

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 玉野屋コーポラス 302

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Maeharacho
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 100,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK(+S) / 54.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 20.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 302

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 303

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 502

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート本多 202

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Honda
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 404

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuenhigashicho
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.98㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラドマーニ一橋学園 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 23 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (3,000 yen) 0.56 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 54.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể CL国分寺 102

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.08㎡ -

Thông tin

tập thể CL国分寺 103

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.08㎡ -

Thông tin

tập thể CL国分寺 104

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.08㎡ -

Thông tin

tập thể CL国分寺 105

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.08㎡ -

Thông tin

tập thể CL国分寺 202

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

tập thể CL国分寺 203

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 20 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 25.05㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 102

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 104

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 106

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 206

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園Ⅲ 204

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuihoncho
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống