Seibu Tamako Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 59
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ブライトハイム国分寺 105号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Honcho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.33㎡ -

Thông tin

tập thể ブライトハイム国分寺 102号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Honcho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.45㎡ -

Thông tin

tập thể ブライトハイム国分寺 205号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Honcho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.33㎡ -

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 306

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 35.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 雅16コーポ 202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 15 phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 国分寺フラット 202

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuikitamachi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート本多 202

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Honda
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Higashi-Yamanashi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスパース ラ・ヴィ(国) 801

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.01㎡ -

Thông tin

tập thể カーサビエナ 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 20.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Tsudamachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エートス貫井 101

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuikitamachi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャングリラ・K 102

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể MKエクセル 105

Địa chỉ Tokyo Koganeishi Nukuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 16 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / 0.56 tháng / - / - 1K / 23.03㎡ -

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 105

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 310

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウエステリア東大和3 301

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Nakahara
Giao thông Seibu Haijima Line Higashi-Yamatoshi 徒歩 18 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 55.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ホワイトウイング 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Ogawahigashicho
Giao thông Seibu Haijima Line Hagiyama 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ストリームハウス 102

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Fujimicho
Giao thông Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 11 phút
Seibu Tamako Line Yasaka 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 40.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フォーブルしなの 102

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Fujimicho
Giao thông Seibu Tamako Line Yasaka 徒歩 20 phút
Seibu Haijima Line Ogawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 45.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンハイムA館 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-yamatoshi Narahashi
Giao thông Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 50.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイシティ富士見 101

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Fujimicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 22 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 33.10㎡ -

Thông tin

tập thể ハイシティ富士見 203

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Fujimicho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Higashi-Murayama 徒歩 22 phút
Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 33.10㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス国分寺 603

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.92㎡ -

Thông tin

tập thể フィルクローバ 2

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Gakuennishimachi
Giao thông Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 35.53㎡ -

Thông tin

tập thể 萩山町Tハウス 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Hagiyamacho
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Hagiyama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 36,500 yen 1DK(+S) / 35.05㎡ -

Thông tin

tập thể ピア国分寺 102

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Higashimotomachi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 12 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 12 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.59㎡ -

Thông tin

tập thể サンクレスト田口 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Fujimicho
Giao thông Seibu Tamako Line Musashi-Yamato 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.74㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 萩山 202

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi Hagiyamacho
Giao thông Seibu Haijima Line Hagiyama 徒歩 5 phút
Seibu Tamako Line Hagiyama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống