Seibu Tamako Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンティーヌ小金井 105

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンティーヌ小金井 103

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 45.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第62クリスタルマンション 306

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.36㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy トリエ国分寺 B棟 B02

Địa chỉ Tokyo Kodairashi Josuiminamicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 83.07㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Aurora 201

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Izumicho
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.88㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Y/S 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 303

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 402

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南国分寺ハイツ 302

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1982 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 303

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 24.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンヒルズCOCO 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 11 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 20.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Musashino Line Shinkodaira 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 玉野屋コーポラス 102

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 54.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エステート本多 202

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 17 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 30.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ロイヤルクレスト学園西 102

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 7 phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1992 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.16㎡ -

Thông tin

chung cư エスポアール国分寺 214号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

chung cư エスポアール国分寺 226号室

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông
Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 17.72㎡ -

Thông tin

chung cư アヴニール七番館 202号室

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Musashino Line Shinkodaira 徒歩 2 phút
Seibu Tamako Line Ome-Kaido 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.57㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic小平 208号室

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.05㎡ -

Thông tin

chung cư ワイズユウラク久米川

Địa chỉ Tokyo Higashi-Murayamashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kumegawa 徒歩 6 phút
Seibu Tamako Line Yasaka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 118,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 118,000 yen / - / - 2SLDK / 65.96㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション国分寺第5

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (5,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 2LDK / 58.08㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

chung cư リーフクロスヒルズ 302

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2016 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / 1.5 tháng / - / - 1K / 26.24㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.76㎡ -

Thông tin

tập thể CL一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Koigakubo 徒歩 14 phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.72㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 602

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 68,300 yen (8,700 yen) - / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,400 yen (7,600 yen) - / - / - / - 1K / 21.70㎡ -

Thông tin

tập thể コーポ木村203

Địa chỉ Tokyo Kokubunzishi Higashimotomachi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Kokubunji 徒歩 6 phút
Seibu Tamako Line Kokubunji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 27.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムアネックス 206号室

Địa chỉ Tokyo Koganeishi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 10 phút 徒歩 22 phút
Chuo Main Line Kokubunji Bus 12 phút 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.11㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống