Seibu Yurakucho Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ヴィラ・ビアンカ 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 12 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 13.94㎡ -

Thông tin

tập thể マイネ ブルク 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Sakuradai
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Hikawadai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 23.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 205

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 103

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 101

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 104,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第3 416

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 6 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,900 yen (6,600 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋参番館 203

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Komone
Giao thông Yurakucho Line Kotake-Mukaihara 徒歩 4 phút
Seibu Yurakucho Line Kotake-Mukaihara 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,600 yen (7,400 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.35㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート練馬壱番館 209

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,300 yen (6,700 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第3 410

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 6 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,900 yen (6,600 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋参番館 401

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Komone
Giao thông Yurakucho Line Kotake-Mukaihara 徒歩 4 phút
Seibu Yurakucho Line Kotake-Mukaihara 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,400 yen (6,600 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.74㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート練馬壱番館 105

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,700 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 21.65㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン練馬 305

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 47.25㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬 106

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.77㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフル練馬 303

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 5 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.60㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティコープ練馬 908

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 65,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.85㎡ -

Thông tin

chung cư ダイヤモンドスクエア桜台Ⅰ 406

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Sakuradai
Giao thông Seibu Yurakucho Line Shinsakuradai 徒歩 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Sakuradai 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 66,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.88㎡ -

Thông tin

chung cư 江古田4丁目 212

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Egota
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 12 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 34.00㎡ -

Thông tin

chung cư 江古田4丁目 211

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Egota
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 12 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 35.00㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティスクエア練馬 911

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 5 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 58,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư 豊玉南1丁目 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamaminami
Giao thông Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima バス 16 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư 江古田4丁目 201

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Egota
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1980 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 27.00㎡ -

Thông tin

chung cư 豊玉南3丁目 105

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamaminami
Giao thông Seibu Shinjuku Line Nogata 徒歩 8 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei 徒歩 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư 中村橋ダイカンプラザ204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Koyama
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 7 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư ラシクラス練馬エトワール 303

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamanaka
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 142,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 30.65㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống