Shonan Shinjuku Line Takami・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 72
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コンシェリア恵比寿 1004

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 9 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 186,500 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.78㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 514

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア目黒 THE RESIDENCE 101

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 133,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.42㎡ -

Thông tin

chung cư GRAND CONCIERGE 恵比寿 0402号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 192,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 34.65㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 100,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿 301号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿 304号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿 306号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク中目黒 304

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 12 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 17 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 210,000 yen (10,000 yen) 210,000 yen / 210,000 yen / - / - 1SLDK / 55.75㎡ -

Thông tin

chung cư ドルフ西品川 302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Shimoshimmei 徒歩 7 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 12 phút
Toei Asakusa Line Togoshi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 27.31㎡ -

Thông tin

chung cư スパシエ ロッサ 池袋

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 3 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,500 yen (8,000 yen) 82,500 yen / 82,500 yen / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư 池袋第2ローヤルコーポ

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Fukutoshin Line Kanamecho 徒歩 3 phút
Yurakucho Line Ikebukuro 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1973 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (5,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1LDK / 30.46㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷EAST

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Saikyo Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (13,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư 青山パークタワー

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 598,000 yen (0 yen) 1,196,000 yen / 598,000 yen / - / - 2LDK / 85.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズアイル渋谷松濤

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 14 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 28.49㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ池尻大橋

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,000 yen (4,000 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 2K / 36.40㎡ -

Thông tin

chung cư コンド恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 4 phút
Hibiya Line Ebisu 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1981 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 280,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 280,000 yen / - / - 2LDK / 56.48㎡ -

Thông tin

chung cư 御殿山ハウス

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 13 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 368,000 yen (0 yen) 368,000 yen / 368,000 yen / - / - 3LDK / 92.69㎡ -

Thông tin

chung cư プレミスト北品川

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 4 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 248,000 yen (10,000 yen) 248,000 yen / 248,000 yen / - / - 3LDK / 75.60㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン代々木

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Yoyogi 徒歩 8 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1970 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 175,000 yen (10,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 1LDK / 48.40㎡ -

Thông tin

chung cư 新宿セントビラ永谷

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Tochomae 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1980 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 85,000 yen (3,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 24.36㎡ -

Thông tin

chung cư 新宿ダイカンプラザシティ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 3 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 99,000 yen (6,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 17.09㎡ -

Thông tin

chung cư ラグジュアリーアパートメント西新宿

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 2 phút
Sobu Line Shinjuku 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 84,000 yen / - / - 2DK / 42.99㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (4,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西新宿第2 303

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 2 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.55㎡ -

Thông tin

tập thể プラウド品川 104

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki 徒歩 7 phút
Saikyo Line Osaki 徒歩 7 phút
Rinkai Line Osaki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) 69,000 yen / - / - / - 1R / 15.62㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0308

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 138,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống