Shonan Shinjuku Line Uzu・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンメイツ渋谷 302号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早 115号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 95,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中目黒 402

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (7,930 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート赤羽第3 306

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 17.16㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 709

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,300 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ビューパレス高松 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takamatsu
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ボルドーエビス 204

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 157,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 36.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ボルドーエビス 301

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 212,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 48.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース松濤 602

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Kamiyamacho
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 10 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư HIシティハウス 405

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 10 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.42㎡ -

Thông tin

chung cư ボルドーエビス 101

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 152,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 36.75㎡ -

Thông tin

chung cư グラース 401

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 6 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 216,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.65㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンド・エス 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 15 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンド・エス 103

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 15 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể イル ソーレ大井 102

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Oi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 8 phút
Yokosuka Line Nishioi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.46㎡ -

Thông tin

chung cư シテェ・ドルトワール 303

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabanekita
Giao thông Saikyo Line Kita-Akabane 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 45.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シテェ・ドルトワール 503

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabanekita
Giao thông Saikyo Line Kita-Akabane 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 51.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンシェリア恵比寿 504

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 9 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 124,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 24.71㎡ -

Thông tin

chung cư タイガースビル 407

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Higashiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 3 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1980 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,420 yen (9,180 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 28.80㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス渋谷西 902

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Shinsencho
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 106,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.73㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ヴィレ恵比寿 1002

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Ebisu
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 7 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 133,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Jujonakahara
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

tập thể リレア赤羽 104

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabaneminami
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 5 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

chung cư プリズムタワー 1203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Ohashi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 2 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 160,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 34.26㎡ -

Thông tin

chung cư イデア南青山 0101

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 9 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 110,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.38㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷道玄坂 0408

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 158,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.54㎡ -

Thông tin

chung cư プレミスト渋谷宮益坂 0803

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Shibuya
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 4 phút
Hanzomon Line Shibuya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 178,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.74㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ五反田 0301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Higashigotanda
Giao thông Yamanote Line Gotanda 徒歩 4 phút
Yamanote Line Osaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 198,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 54.01㎡ -

Thông tin

chung cư 秀和恵比寿レジデンス 0404

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 210,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 56.70㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống