Sobu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 230
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フラワーハイツ 205

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルヒルズ 407

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 2 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2010 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ロイヤルシティ西荻窪Ⅱ 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 8 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プリムローズ西荻 103

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo 徒歩 3 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1997 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルウッド吉祥寺 103

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 14 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 202

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 美のわハイツ 103

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai Bus 14 phút 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Mitaka Bus 20 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể スパローハイツ 208

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 曙レジデンス 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai 徒歩 13 phút
Chuo Main Line Mitaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.23㎡ -

Thông tin

tập thể ブライティア平井 101

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 13 phút
Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,500 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1K / 20.35㎡ -

Thông tin

chung cư メゾングローリー 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 123,000 yen (8,000 yen) 123,000 yen / 123,000 yen / - / - 2LDK / 63.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾングローリー 401

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 114,000 yen (8,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1LDK / 53.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Jアベニュー 203

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Edogawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) 61,000 yen / 30,500 yen / - / - 1K / 21.07㎡ -

Thông tin

tập thể クレイス武蔵関 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 25 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2017 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

tập thể ヴェール中野 101

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Chuo Main Line Nakano 徒歩 3 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1976 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1R / 24.63㎡ -

Thông tin

tập thể Astor Green 201

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 10 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1R / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể フィオーレ小岩 103

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Koiwa 徒歩 6 phút
Keisei Main Line Keisei Koiwa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2017 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1K / 18.64㎡ -

Thông tin

tập thể 大和ハイム 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Mitaka Bus 7 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (4,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 2K / 35.50㎡ -

Thông tin

chung cư ステージ中野坂上 302

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 3 phút
Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.93㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 514

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

tập thể カノーブルA 205

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 4 phút
Keio Line Chofu Bus 15 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.63㎡ -

Thông tin

tập thể カノーブルA 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 4 phút
Keio Line Chofu Bus 15 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.63㎡ -

Thông tin

chung cư T-テラス 401

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 13 phút 徒歩 2 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (10,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 2SLDK / 75.00㎡ -

Thông tin

chung cư T-テラス 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 13 phút 徒歩 2 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama Bus 12 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 142,000 yen (10,000 yen) 142,000 yen / 142,000 yen / - / - 2SLDK / 75.06㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 608

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 409

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 1001

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 89,000 yen (8,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 29.27㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống