Sobu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 285
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 曙レジデンス 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 13 phút
Chuo Main Line Mitaka đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 507

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư 宮前ヒルズ 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Kugayama đi bộ 8 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 35.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポみやび 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Chuo Main Line Mitaka đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1985 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,000 yen (1,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 43.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Refuge O Forest Ⅲ 104(リフュージュ・オー・フォレスト・スリー)

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho đi bộ 8 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 17 phút
Chuo Main Line Nakano Bus 20 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 49.62㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ荻窪 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Ogikubo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2000 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライフルーデンス阿佐ヶ谷 507

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Sobu Line Asagaya đi bộ 14 phút
Sobu Line Koenji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.55㎡ -

Thông tin

chung cư エヴェナール代々木 215

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Sangubashi đi bộ 7 phút
Yamanote Line Yoyogi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 16.09㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 222

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 806

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 91,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 903

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.68㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリアR 四谷 1103

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 2 phút
Sobu Line Shinanomachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 108,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.15㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス三鷹 206

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 14 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư ステージ中野坂上 203

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Line Nakano-Sakaue đi bộ 3 phút
Sobu Line Higashi-Nakano đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,500 yen (5,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.57㎡ -

Thông tin

chung cư SUN ROCK 504

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 4 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư SUN ROCK 701

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 4 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ信濃町 501

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi đi bộ 5 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư 明和ビル 302号室

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Koenji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1984 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート三鷹 211

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 2 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.40㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート三鷹 401

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 2 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.66㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO四ツ谷 0302

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 132,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.01㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO四ツ谷 0402

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.01㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO四ツ谷 0303

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Yotsuya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 132,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.01㎡ -

Thông tin

tập thể サウスピア吉祥寺 102

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 16.80㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0207

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư HUNDRED STAY RESIDENCE 1201

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Okubo đi bộ 3 phút
Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 6 phút
Marunouchi Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 189,000 yen (12,000 yen) 189,000 yen / 189,000 yen / - / - 1LDK / 50.15㎡ -

Thông tin

chung cư HUNDRED STAY RESIDENCE 0807

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Okubo đi bộ 3 phút
Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 6 phút
Marunouchi Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 193,000 yen (12,000 yen) 193,000 yen / 193,000 yen / - / - 1LDK / 51.32㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống