Sobu Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 170
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể はっぴーはいむ新川 202

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レポス荻窪 105

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 12 phút
Sobu Line Nishi-Ogikubo 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンド秀和 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 15 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1985 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 13.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポみやび 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Mitaka 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1985 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 43.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Nakacho
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 153,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 37.43㎡ -

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0401

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Nakacho
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 103,000 yen (12,000 yen) - / - / 103,000 yen / 103,000 yen 1R / 28.19㎡ -

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0401

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Nakacho
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 108,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 28.19㎡ -

Thông tin

chung cư La Perla Ogikubo 0104

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Amanuma
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo 徒歩 6 phút
Sobu Line Ogikubo 徒歩 6 phút
Marunouchi Line Ogikubo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (15,000 yen) - / - / 78,000 yen / 78,000 yen 1R / 19.55㎡ -

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Nakacho
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (12,000 yen) - / - / 148,000 yen / 148,000 yen 1R / 37.43㎡ -

Thông tin

chung cư CA’D’OCCI 0302

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.40㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク東京EAST 0701

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Hirai
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 86,000 yen (12,000 yen) - / - / 172,000 yen / 172,000 yen 1K / 25.98㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク東京EAST 0701

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Hirai
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 96,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.98㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク東京EAST 0403

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Hirai
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (12,000 yen) - / - / 170,000 yen / 170,000 yen 1K / 25.78㎡ -

Thông tin

chung cư グランパーク東京EAST 0403

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Hirai
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.78㎡ -

Thông tin

chung cư The TriBeCa 0408

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール三鷹第2 0406

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Shimorenjaku
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (10,000 yen) - / - / 110,000 yen / 110,000 yen 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール三鷹第2 0406

Địa chỉ Tokyo Mitakashi Shimorenjaku
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 3 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト新宿 1301

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Hyakunincho
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Saikyo Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Chuo Main Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 110,000 yen (12,000 yen) - / - / 220,000 yen / 220,000 yen 1K / 22.72㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト新宿 1301

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Hyakunincho
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Saikyo Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Chuo Main Line Shinjuku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 120,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.72㎡ -

Thông tin

chung cư G・コンフォート亀戸7丁目 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (12,000 yen) - / - / 75,000 yen / 75,000 yen 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư G・コンフォート亀戸7丁目 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư PROUD本郷一丁目 1103

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Hongo
Giao thông Sobu Line Suidobashi 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Suidobashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 290,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.66㎡ -

Thông tin

tập thể カノーブルA 205

Địa chỉ Tokyo Chofushi Jindaijihigashimachi
Giao thông
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.63㎡ -

Thông tin

tập thể カノーブルA 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi Jindaijihigashimachi
Giao thông
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.63㎡ -

Thông tin

chung cư Fine吉祥寺 308

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojihoncho
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 6 phút
Sobu Line Kichijoji 徒歩 6 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 102,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 36.00㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy ボヌール吉祥寺 B

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Kichijojikitamachi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji 徒歩 23 phút
Sobu Line Kichijoji 徒歩 23 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 183,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 72.04㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy パーク アベニューA棟・B棟・C棟 A2

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Yahatacho
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 155,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 76.18㎡ -

Thông tin

chung cư ハウス・ラピュタ 303

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Sekimae
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 19 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 41.80㎡ -

Thông tin

chung cư ハウス・ラピュタ 203

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi Sekimae
Giao thông Chuo Main Line Mitaka 徒歩 19 phút
Sobu Line Mitaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 41.80㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống