Sobu Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 196
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Nasic新小岩 101号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 22.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 102号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 103号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 104号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 21.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 201号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 22.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 202号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 203号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 204号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 205号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 206号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 207号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 21.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 301号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 22.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 302号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 303号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Nasic新小岩 304号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 20.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1001号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1002号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1003号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1005号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1006号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1007号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1008号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1011号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1022号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1101号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1102号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1103号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1105号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 57,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.73㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1106号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 1107号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 61,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.20㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống