Sobu Main Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư CA’D’OCCI 0302

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.40㎡ -

Thông tin

chung cư The TriBeCa 0408

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0301

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Higashinihonbashi
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (12,000 yen) - / - / 178,000 yen / 178,000 yen 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0301

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Higashinihonbashi
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0503

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Higashinihonbashi
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (12,000 yen) - / - / 178,000 yen / 178,000 yen 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0503

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Higashinihonbashi
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 99,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ナリタ 502

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 9 phút
Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 9 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 56,000 yen (5,900 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.11㎡ -

Thông tin

tập thể アムール モンタニュー リズイエール 102

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishishinkoiwa
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 9 phút
Sobu Main Line Shin-Koiwa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.77㎡ -

Thông tin

tập thể アムール モンタニュー リズイエール 101

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishishinkoiwa
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 9 phút
Sobu Main Line Shin-Koiwa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.77㎡ -

Thông tin

tập thể インセル葛飾Ⅱ-Ⅲ H

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 150,000 yen (5,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 81.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アンカンシェル松島 203

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Main Line Shin-Koiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1978 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1K / 27.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ギャラリー2133 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 15 phút
Sobu Line Koiwa 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / 33,500 yen / - / - 1K / 27.08㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリアR 錦糸町 404

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,500 yen (8,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư シャンテ両国 401号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション錦糸町第7

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 75,000 yen / - / - 1DK / 27.76㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレステージ新小岩2

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Sobu Main Line Shin-Koiwa 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 195,000 yen (0 yen) 390,000 yen / 195,000 yen / - / - 3LDK / 61.74㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティコープ錦糸町2

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 2LDK / 55.55㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツみかわや 203号室

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Yotsugi 徒歩 4 phút
Sobu Line Shin-Koiwa Bus 6 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドオーク 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 17 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 60.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レグランナカノ6号館 202

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 23 phút
Sobu Line Koiwa 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グレンディール 101

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Funabori 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 46.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピエスモンテ倉谷 302

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レグランナカノ6号館 202

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 23 phút
Sobu Line Koiwa 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドオーク 202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 17 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Tateishi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 60.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レグランナカノ6号館 202

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 23 phút
Sobu Line Koiwa 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピエスモンテ倉谷 302

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Koiwa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス錦糸町Ⅱ 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,800 yen (9,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.80㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート錦糸町第2 601

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 11 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,700 yen (7,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェルドミール柳橋 301

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi 徒歩 5 phút
Sobu Main Line Bakurocho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1978 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 37.32㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống