Takasaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 桜館 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (4,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 901

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 125,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 701

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 123,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 501

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 121,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 1401

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 130,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 1201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 128,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 1101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 127,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 1001

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 126,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Grace North Tokyo 1402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 4 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 131,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 46.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファミール東京グランリッツ

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Nihombashi 徒歩 3 phút
Yamanote Line Tokyo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1K / 33.96㎡ -

Thông tin

chung cư LEXE東京North 0202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 1 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (12,000 yen) - / - / 78,000 yen / 78,000 yen 1K / 26.13㎡ -

Thông tin

chung cư LEXE東京North 0202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 1 phút
Yamanote Line Tabata 徒歩 19 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.13㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート赤羽第3 402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,500 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

tập thể VILLETTA PLUMAS 103号室

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 10 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.85㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1LDK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 104

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 304

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1LDK / 22.46㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 103

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư マイスタイル上野駅前203A

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Ueno 徒歩 3 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,000 yen (12,000 yen) - / - / - / 4 tháng 1R / 8.31㎡ -

Thông tin

khác プラスホーム昭和町 402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Showamachi
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 8.61㎡ -

Thông tin

khác プラスホーム昭和町 501

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Showamachi
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 44,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.84㎡ -

Thông tin

tập thể VILLETTA ROSSO 102号室

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 10 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.24㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống