Takasaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 46
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư パルナシウス北上野 1001号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 76,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 77,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 77,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 1104号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 1105号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 77,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 78,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 301号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 302号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 305号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư パルナシウス北上野 501号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,500 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.92㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 1 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống