Takasaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 44
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể クレセール赤羽 204

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane 徒歩 12 phút
Saikyo Line Jujo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (4,000 yen) 57,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

tập thể リレア赤羽 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 5 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

tập thể ドルチェ・アマーロ 202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 8 phút
Namboku Line Shimo 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1R / 22.44㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 503

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 121,000 yen (5,000 yen) 121,000 yen / 121,000 yen / - / - 2DK / 45.31㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 703

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 121,000 yen (5,000 yen) 121,000 yen / 121,000 yen / - / - 2DK / 45.31㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ赤羽西

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 152,000 yen (8,000 yen) 152,000 yen / 152,000 yen / - / - 2LDK / 51.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズタワー赤羽

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
18 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 2LDK / 60.92㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズプラザ池之端

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Yushima 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 297,000 yen (0 yen) 825,000 yen / 297,000 yen / - / - - / 99.76㎡ -

Thông tin

chung cư 朝日プラザ荒川遊園

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Shako-Sae 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1LDK / 50.49㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズ上野の森

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 2 phút
Keisei Main Line Keisei Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 218,000 yen (12,000 yen) 218,000 yen / 218,000 yen / - / - 1LDK / 55.56㎡ -

Thông tin

chung cư グランデュール鹿浜

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Nishi-Araidaishinishi 徒歩 20 phút
Saikyo Line Akabane Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 100,000 yen (10,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 2LDK / 58.07㎡ -

Thông tin

chung cư Brillia Tower 上野池之端 2408

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Ikenohata
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Yushima 徒歩 4 phút
Ginza Line Ueno 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
24 375,000 yen (20,000 yen) - / - / 750,000 yen / 750,000 yen 2LDK(+S) / 67.65㎡ -

Thông tin

chung cư LEXE赤羽 0901

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabane
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 6 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 94,000 yen (12,000 yen) - / - / 94,000 yen / 94,000 yen 1K / 26.70㎡ -

Thông tin

chung cư LEXE赤羽 0901

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabane
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 6 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 99,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.70㎡ -

Thông tin

tập thể リーブル赤羽 202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Iwabuchimachi
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.37㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 97,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.34㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 402

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.34㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 801

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 99,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 901

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 99,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1001

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 100,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 101,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 501

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 98,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 701

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 902

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 149,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1102

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 150,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1202

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Inaricho 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 151,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク赤羽Ⅱ 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Akabane
Giao thông Saikyo Line Akabane 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane 徒歩 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.43㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク赤羽 1101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo 徒歩 3 phút
Saikyo Line Akabane 徒歩 13 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.58㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống