Tobu Isesaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 72
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể サンフラワー 102

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Kosuge 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 65,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク蔵前Ⅱ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kuramae 徒歩 3 phút
Ginza Line Tawaramachi 徒歩 6 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 94,000 yen (8,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1K / 26.35㎡ -

Thông tin

tập thể アムールマロン 101

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 6 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (4,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1LDK / 37.13㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (12,000 yen) - / - / 88,000 yen / 88,000 yen 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 304

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,500 yen (8,000 yen) 92,500 yen / 92,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 205

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 305

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 149,500 yen (8,000 yen) 149,500 yen / 149,500 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (8,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

tập thể トレカーサ六町 106号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Rokucho 徒歩 18 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 13.86㎡ -

Thông tin

tập thể トレカーサ六町 207号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Rokucho 徒歩 18 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2017 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 13.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション北千住第7

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 118,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 118,000 yen / - / - 1R / 55.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ梅島

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 2 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (0 yen) 49,000 yen / 49,000 yen / - / - 1R / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ本所吾妻橋ネオクラッセ

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 25.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン錦糸町

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 12 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (0 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 64.90㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンパーク第6五反野

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Gotanno 徒歩 15 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 2DK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション浅草言問橋

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 6 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 2DK / 50.25㎡ -

Thông tin

chung cư レクセル五反野

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Gotanno 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 119,000 yen (0 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 3DK / 51.05㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズ墨田押上

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (0 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 1LDK / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư シャルマンコーポ梅島

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 1 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 138,000 yen (0 yen) 138,000 yen / 138,000 yen / - / - 3LDK / 54.05㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 374,000 yen (0 yen) 1,360,000 yen / 374,000 yen / - / - 1R / 124.79㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 209,000 yen (0 yen) 760,000 yen / 209,000 yen / - / - 1R / 51.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 92,000 yen (0 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 2DK / 41.98㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィクトワール千住 101

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 5 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.24㎡ -

Thông tin

tập thể プリマ・リー 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 7 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 63,000 yen / 63,000 yen / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể プリマ・リー 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 7 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể ラ ヴェリタ 302

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 11 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 61,000 yen (3,000 yen) 61,000 yen / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể シャトーテル寿Ⅰ 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 13 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể R-STYLE竹ノ塚 2nd 208

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 14 phút
Tobu Isesaki Line Nishiarai Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2014 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 9.56㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống