Tobu Isesaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 135
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート向島 103

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.83㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス押上Ⅱ 403

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,400 yen (8,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.35㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート堀切 104

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Horikiri
Giao thông Keisei Main Line Horikiri-Shobuen 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Horikiri 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,400 yen (5,600 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西新井 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Nishiaraihoncho
Giao thông Tobu Isesaki Line Nishiarai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,700 yen (7,300 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 24.52㎡ -

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 172,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 57.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 浅草KSビル 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Hanakawado
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 1 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 91,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 29.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジャルディネット 202.

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Iko
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 7 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 104

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 305

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 304

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 204

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 203

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 303

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 302

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 301

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 仮称)デュオメゾン北千住 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể CASAR千住大橋 203

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumidoricho
Giao thông Joban Line Kita-Senju 徒歩 20 phút
Joban Kanko Line Kita-Senju 徒歩 20 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャメル竹ノ塚Ⅳ 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Iko
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 9 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャメル竹ノ塚Ⅲ 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Iko
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 10 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジャルディネット 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Iko
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 7 phút
Nippori Toneri Liner Tonerikoen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジニアス 2E

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Horikiri
Giao thông Keisei Main Line Horikiri-Shobuen 徒歩 3 phút
Tobu Isesaki Line Horikiri 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャンテ北千住 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjuazuma
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Ushida 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アナナス 202

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Hokima
Giao thông Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 48.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アイリスⅡ 302

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Horikiri
Giao thông Keisei Main Line Horikiri-Shobuen 徒歩 6 phút
Tobu Isesaki Line Horikiri 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 33.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy エルヴァージュ3 101

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Hanahata
Giao thông Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 57.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジニアス 2E

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Horikiri
Giao thông Keisei Main Line Horikiri-Shobuen 徒歩 3 phút
Tobu Isesaki Line Horikiri 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống