Tobu Kameido Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư G・コンフォート亀戸7丁目 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (12,000 yen) - / - / 75,000 yen / 75,000 yen 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư G・コンフォート亀戸7丁目 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 903

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 89,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸Ⅴ 901

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 79,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸Ⅱ 603

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 6 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 94,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.92㎡ -

Thông tin

tập thể SOREVE大島 102

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Ojima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 18.01㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 14 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư 亀戸レジデンス

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Hirai 徒歩 11 phút
Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 195,000 yen (0 yen) 195,000 yen / 195,000 yen / - / - 3LDK / 81.06㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ亀戸第2

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 6 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 70,000 yen (0 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 20.79㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ亀戸第2

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 6 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (0 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 20.79㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 367,200 yen (0 yen) 1,360,000 yen / 367,200 yen / - / - 1R / 124.79㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 205,200 yen (0 yen) 760,000 yen / 205,200 yen / - / - 1R / 51.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 92,000 yen (0 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 2DK / 41.98㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大島 404

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 9 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,600 yen (7,400 yen) - / - / - / - 1K / 21.90㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống