Tobu Tojo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 308
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート板橋第3 601

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Itabashi
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 71,300 yen (7,200 yen) - / - / - / - 1K / 20.62㎡ -

Thông tin

tập thể フィオーレ 203

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Tokumaru
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 8 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 93,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 301

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 95,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 401

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 403

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 21.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Kamiken西池袋 204

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (7,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 26.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ペルラ池袋 0304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 25.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フュージョン東武練馬 501

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Kitamachi
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 5 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フュージョン東武練馬 101

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Kitamachi
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 5 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ホワイトパレス田柄 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Tagara
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Iidabashi 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1980 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポオリーブ 201

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Wakagi
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンコンフォール 208

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Wakagi
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 10 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フィルスときわ台 0103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Tokiwadai
Giao thông Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 8 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレストコート 206

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Maenocho
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 10 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 22 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フュージョン板橋本町 204

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Yamatocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 5 phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランメゾン上板橋 401

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Kamiitabashi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 2 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 37.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランメゾン上板橋 207

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Kamiitabashi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 2 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 37.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドムス板橋 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Nakajuku
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 12 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.02㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.94㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 205

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.35㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư 第2押本ビル 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Higashiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトキャッスル第1 106

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Narimasu
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 3 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

tập thể プラザハウス 201

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsuka
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka 徒歩 6 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư フェイマス富藤 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Misono
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira 徒歩 10 phút
Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể 第2エスポワールASAHI 106

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Asahicho
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Fukutoshin Line Senkawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第6シティハイム 103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsuka
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレールハイツ 207

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Narimasu
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 12 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống