Tobu Tojo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 106
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スクエアガーデン池袋 0405

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 108,000 yen (15,000 yen) - / - / 216,000 yen / 216,000 yen 1R / 25.33㎡ -

Thông tin

chung cư スクエアガーデン池袋 0405

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.33㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス池袋#003 1101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 90,000 yen (12,000 yen) - / - / 180,000 yen / 180,000 yen 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス池袋#003 1101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 100,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư 第3橘ハイツ 206

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Narimasu
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 52.49㎡ -

Thông tin

chung cư 第3橘ハイツ 106

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Narimasu
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 120,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 52.49㎡ -

Thông tin

chung cư プチエタン 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 11 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 11 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.66㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ハタノ 402

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Saikyo Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.69㎡ -

Thông tin

tập thể ソア・コーポ1 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.74㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 502

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 506

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.44㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 806

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 85,000 yen (8,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.44㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 307

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.85㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 607

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.85㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク中板橋 405

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyaguchikitacho
Giao thông Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (8,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク下板橋 602

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク中板橋 702

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyaguchikitacho
Giao thông Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (8,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư グラントゥルース大山西町 902

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamanishicho
Giao thông Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 82,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.87㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥークときわ台 107

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Minamitokiwadai
Giao thông Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥークときわ台 506

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Minamitokiwadai
Giao thông Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク上池袋 209

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.66㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬NORTH CITY LA 906

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Kitamachi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 37.66㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 111

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 108

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể ファブール千川 103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Yurakucho Line Senkawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1974 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

tập thể ラ・アヴェニール東武練馬 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 12 phút
Fukutoshin Line Heiwadai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.03㎡ -

Thông tin

tập thể ベネディーレ練馬 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 5 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.24㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア池袋 CROSSIA 1404

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 109,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 28.35㎡ -

Thông tin

tập thể グレイス目白 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 4 phút
Marunouchi Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 67,000 yen 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ大山 407

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 8 phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 29.79㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống