Tobu Tojo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 159
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư メトロステージS千早 202号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.41㎡ -

Thông tin

chung cư パル壽光 110号室

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 6 phút
Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.52㎡ -

Thông tin

tập thể プラザ・ドゥ・ラブラドー 211号室

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 14 phút
Yurakucho Line Hikawadai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể プラザ・ドゥ・ラブラドー 106号室

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 14 phút
Yurakucho Line Hikawadai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋本町II 1101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Miyamotocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 88,600 yen (8,400 yen) - / - / - / - 1K / 25.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート東武練馬 101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Tokumaru
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 12 phút
Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 906

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 77,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.41㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋本町II 701

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Miyamotocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 87,100 yen (8,400 yen) - / - / - / - 1K / 25.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート板橋弐番館 705

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Itabashi
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 74,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート板橋弐番館 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Itabashi
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋大山 1205

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 85,900 yen (8,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.82㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋大山 1305

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Oyamakanaicho
Giao thông Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 84,900 yen (8,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.82㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート板橋弐番館 603

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Itabashi
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

tập thể ハウスDEN 102

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Minamitokiwadai
Giao thông Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 23.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ディアコート A202

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Tokumaru
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 3 phút
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 32.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャンボール上板橋 101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Kamiitabashi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 2 phút
Tobu Tojo Line Tokiwadai 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TSプレミール 101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Ikebukurohoncho
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 35.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランメゾン上板橋 207

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Kamiitabashi
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 2 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 37.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể BMハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.94㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 205

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.35㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.04㎡ -

Thông tin

tập thể BMハイツ 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nishiki
Giao thông Tobu Tojo Line Kami-Itabashi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.04㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス上池袋 402

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 15 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Gakushuin-Shita 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.48㎡ -

Thông tin

chung cư ドムス板橋 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Nakajuku
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Oyama 徒歩 12 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.02㎡ -

Thông tin

chung cư メルベーユ紀久 102

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Tokumaru
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 13 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 65.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポサンユー 101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsukashinmachi
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 7 phút
Fukutoshin Line Senkawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể プラザハウス 202

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsuka
Giao thông Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka 徒歩 6 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 11.34㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンハクホウ 206

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsuka
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư あかるハイム11 301

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsukashinmachi
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 7 phút
Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 8 phút
Fukutoshin Line Senkawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンヒル小日向 0203

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Akatsuka
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 6 phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Tamayodo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 34.29㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống