Toei Arakawa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 55
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư CERES北大塚 0402

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.16㎡ -

Thông tin

chung cư プラージュ早稲田 0202

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Wasedaminamicho
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 6 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (10,000 yen) - / - / 300,000 yen / 300,000 yen 1LDK(+S) / 34.49㎡ -

Thông tin

chung cư プラージュ早稲田 0202

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Wasedaminamicho
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 6 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 170,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 34.49㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット早稲田 0304

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Sekiguchi
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 7 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.02㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 403

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 703

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 87,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1003

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 89,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1202

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 88,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.45㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 88,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.45㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク王子 1301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Oji
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 4 phút
Namboku Line Oji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 91,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji 徒歩 10 phút
Namboku Line Oji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 167,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 55.38㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク早稲田 405

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Wasedatsurumakicho
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 4 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

tập thể コモドスタイル大塚 105

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 9 phút
Toei Arakawa Line Sugamo-Shinden 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1R / 16.27㎡ -

Thông tin

tập thể コモドスタイル大塚 101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 9 phút
Toei Arakawa Line Sugamo-Shinden 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,000 yen) 71,000 yen / 71,000 yen / - / - 1R / 15.17㎡ -

Thông tin

tập thể コモドスタイル大塚 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 9 phút
Toei Arakawa Line Sugamo-Shinden 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,000 yen) 71,000 yen / 71,000 yen / - / - 1R / 16.27㎡ -

Thông tin

tập thể コモドスタイル大塚 202

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 9 phút
Toei Arakawa Line Sugamo-Shinden 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / 73,000 yen / - / - 1R / 16.27㎡ -

Thông tin

nhà riêng 南大塚戸建 0

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Yamanote Line Otsuka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1978 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 190,000 yen (0 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 2LDK / 80.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể IL ROSSO町屋 205

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Toei Arakawa Line Machiya-Nichome 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2011 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) 68,000 yen / - / - / - 1R / 16.16㎡ -

Thông tin

tập thể エイトリーapt 207

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1971 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.01㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア池袋 CROSSIA 1404

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 109,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 28.35㎡ -

Thông tin

chung cư クオーレ目白台 203

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji 徒歩 6 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 26.46㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông
Namboku Line Oji 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 73,000 yen 1K / 26.04㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông
Namboku Line Oji 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 73,000 yen 1K / 26.04㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンアオキ 101

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 12 phút
Toei Arakawa Line Higashi-Ogu-Sanchome 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 43.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートルーベンス西早稲田 304

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 12 phút
Toei Arakawa Line Omokage-Bashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.94㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデントハイツ早稲田 203号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 1 phút
Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.05㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic飛鳥山公園 403号室

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông
Namboku Line Oji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 24.52㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic目白台 1201号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji 徒歩 7 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 76,500 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.74㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンセクール町屋 213号室

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.50㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống