Toei Arakawa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 74
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコートパレス西巣鴨Ⅱ 903

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 7 phút
Toei Arakawa Line Koshinzuka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,500 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.68㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス西巣鴨Ⅱ 503

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Takinogawa
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 7 phút
Toei Arakawa Line Koshinzuka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,500 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.68㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート護国寺 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Zoshigaya
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji 徒歩 5 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,900 yen (7,100 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.03㎡ -

Thông tin

chung cư サダルスウド 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Sugamo
Giao thông Yamanote Line Sugamo 徒歩 5 phút
Yamanote Line Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 150,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 47.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティーパル目白 0205

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takada
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 14 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Mauna Loa 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Ogi
Giao thông Nippori Toneri Liner Ogiohashi 徒歩 2 phút
Toei Arakawa Line Miyanomae 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Mauna Loa 207

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Ogi
Giao thông Nippori Toneri Liner Ogiohashi 徒歩 2 phút
Toei Arakawa Line Miyanomae 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラ・ユニヴェ-ル 101

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Nishiogu
Giao thông Tohoku Line Oku 徒歩 10 phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 101

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 86,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 102

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 86,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 201

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 301

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 401

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 88,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 202

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 302

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドルチェヴィータ 402

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Chiyoda Line Machiya 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 88,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Mauna Loa 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Ogi
Giao thông Nippori Toneri Liner Ogiohashi 徒歩 2 phút
Toei Arakawa Line Miyanomae 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルピナス王子駅前 603

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Oji
Giao thông Namboku Line Oji 徒歩 1 phút
Namboku Line Oji-Kamiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 34.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 101

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 201

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 301

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 102

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 202

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 302

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 103

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 203

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể YOURSTAGE 303

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Arakawa
Giao thông Keisei Main Line Keisei Machiya 徒歩 4 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 逢春館 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minamiotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 3 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư 第2押本ビル 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Higashiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư フレグランス 201

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Nishiogu
Giao thông Takasaki Line Oku 徒歩 3 phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Yuenchi-Yae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 52,500 yen 1R / 48.56㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống