Toei Asakusa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 116
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ドゥーエ浅草橋 1002号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 75,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 75,000 yen / - / - 1R / 20.05㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート東駒形 1003号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 4 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 73,200 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.94㎡ -

Thông tin

chung cư サウスアベニュー馬込 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamimagome
Giao thông Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể パティナージュ池上 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Ikegami
Giao thông Tokyu Ikegami Line Ikegami 徒歩 7 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 12.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート向島 103

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.83㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート三田慶大前 804

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Mita
Giao thông Toei Mita Line Mita 徒歩 8 phút
Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,300 yen (7,700 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.36㎡ -

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 172,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 57.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ステラコート馬込 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Higashimagome
Giao thông Toei Asakusa Line Magome 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Nakanobu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 86,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.50㎡ -

Thông tin

chung cư 浅草KSビル 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Hanakawado
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 1 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 91,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 29.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クオーレ高輪 201

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Takanawa
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Takanawadai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 167,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 50.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 26.29㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 92,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 26.61㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 132,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 34.30㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 132,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 34.12㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 36.37㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 34.11㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 301

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 160,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 44.85㎡ -

Thông tin

tập thể ステラ洗足池 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamiikedai
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 10 phút
Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 172,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 53.23㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドゥグランディル 203

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Narihira
Giao thông Keisei Oshiage Line Oshiage 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (7,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 605

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 125,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.22㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 132,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1003

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 127,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 508

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 124,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 703

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 126,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư ISTANA N 303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Taihei
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 36,500 yen 1K / 19.56㎡ -

Thông tin

chung cư プロスペラル 305

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 13 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.02㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIAHILLS西馬込VERDE 406

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nakamagome
Giao thông Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.68㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ蔵前レジデンス 0601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Kuramae
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae 徒歩 1 phút
Toei Oedo Line Kuramae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 139,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.58㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống