Toei Asakusa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 133
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể パークガーデン馬込 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Magome 徒歩 2 phút
Tokyu Oimachi Line Ebaramachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (4,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1R / 18.62㎡ -

Thông tin

chung cư SIN-City日本橋 1102

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 4 phút
Toei Asakusa Line Ningyocho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 186,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 50.89㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア品川中延 704

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Nakanobu 徒歩 2 phút
Tokyu Oimachi Line Nakanobu 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.27㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス芝公園 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 134,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 30.66㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス芝公園 302

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.42㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,500 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.76㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 177,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1101

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 116,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 608

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 116,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư ハイタウン馬込公園 113

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Nishi-Magome 徒歩 6 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (5,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 16.36㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス日本橋浜町 801

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Hamacho 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 104,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 28.29㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0901

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 145,000 yen (12,000 yen) - / - / 145,000 yen / 145,000 yen 1LDK / 40.16㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0901

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 155,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.16㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,500 yen (8,000 yen) 92,500 yen / 92,500 yen / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 304

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,500 yen (8,000 yen) 92,500 yen / 92,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 303

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,500 yen (8,000 yen) 92,500 yen / 92,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 205

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 305

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 149,500 yen (8,000 yen) 149,500 yen / 149,500 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (8,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (12,000 yen) - / - / 178,000 yen / 178,000 yen 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư アルトゥーラ山王 0403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 4 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (10,000 yen) - / - / 78,000 yen / 78,000 yen 1K / 22.52㎡ -

Thông tin

chung cư アルトゥーラ山王 0403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori 徒歩 4 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Magome 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク銀座東 804

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Tsukiji 徒歩 7 phút
Toei Asakusa Line Higashi-Ginza 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Tsukiji-Shijo 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 166,000 yen (10,000 yen) 166,000 yen / 166,000 yen / - / - 1LDK / 48.40㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ芝公園

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1981 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (0 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 18.21㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ五反田STATION FRONT

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Gotanda 徒歩 1 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 96,000 yen (0 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 22.91㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống