Toei Mita Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 96
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート後楽園第5 1306

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 9 phút
Namboku Line Korakuen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 79,000 yen (12,000 yen) - / - / 79,000 yen / 79,000 yen 1K / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園第5 1306

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 9 phút
Namboku Line Korakuen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 84,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ板橋本町駅前Ⅱ 0603

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Shimizucho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 79,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.46㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス東京アーバンスクエア 0219

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Hasune
Giao thông Toei Mita Line Hasune 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (12,000 yen) - / - / 68,000 yen / 68,000 yen 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス東京アーバンスクエア 0219

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Hasune
Giao thông Toei Mita Line Hasune 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.42㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト西巣鴨 0503

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishisugamo
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 77,000 yen (12,000 yen) - / - / 77,000 yen / 77,000 yen 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト西巣鴨 0503

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Nishisugamo
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト板橋EAST 0204

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Yamatocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (12,000 yen) - / - / 66,000 yen / 66,000 yen 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト板橋EAST 0204

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Yamatocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư PROUD本郷一丁目 1103

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Hongo
Giao thông Sobu Line Suidobashi 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Suidobashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 290,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.66㎡ -

Thông tin

tập thể サンハウス・K 201

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Nishidai
Giao thông Toei Mita Line Nishidai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村三丁目 201

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Sakashita
Giao thông
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,500 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村三丁目 106

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Sakashita
Giao thông
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村三丁目 107

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Sakashita
Giao thông
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村三丁目 108

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Sakashita
Giao thông
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 26.46㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村坂上Ⅱ 216

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Shimura
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sakaue 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク板橋本町Ⅱ 1304

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Miyamotocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 75,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.72㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク板橋本町Ⅱ 301

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Miyamotocho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (10,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク板橋本町 604

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku Shimizucho
Giao thông Toei Mita Line Itabashi-Honcho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 78,000 yen (8,000 yen) 0.5 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 26.56㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ目黒東 905

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Gotanda 徒歩 8 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア後楽園 CROSSIA 802

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 141,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 302

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 64,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 303

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 66,000 yen 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 203

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 65,000 yen 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 301

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 66,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 103

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 63,000 yen 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 201

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 65,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 101

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 63,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンズ35 102

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 61,000 yen 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク志村坂上 208

Địa chỉ Tokyo Itabashi-ku
Giao thông Toei Mita Line Shimura-Sakaue 徒歩 4 phút
Toei Mita Line Shimura-Sanchome 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2013 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống