Toei Oedo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 174
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランディール麻布十番 207

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 1 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 49.59㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス練馬 106

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 4 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 177,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1002

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 118,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿都庁前 802

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Tochomae 徒歩 7 phút
Keio Line Hatsudai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 89,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.93㎡ -

Thông tin

chung cư ステージ中野坂上 302

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 3 phút
Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.93㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư グラーサ本郷東大前 1002

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Namboku Line Todaimae 徒歩 4 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 140,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 41.43㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア・デュー後楽園 402

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 8 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 84,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.74㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 514

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア後楽園 CROSSIA 802

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Kasuga 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 131,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬 208

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (8,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

tập thể グラード練馬春日町 207

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nerima-Kasugacho 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.86㎡ -

Thông tin

tập thể グラード練馬春日町 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nerima-Kasugacho 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 10.86㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット西新宿 208

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 3 phút
Keio Line Hatsudai 徒歩 12 phút
Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 112,000 yen (5,000 yen) 112,000 yen / 112,000 yen / - / - 1DK / 28.79㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン飯田橋 101号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 9 phút
Sobu Line Iidabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1967 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư パレスコートU鳥越 402号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.89㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールブラン 401

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano 徒歩 5 phút
Marunouchi Line Shin-Nakano 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 112,000 yen (4,000 yen) 112,000 yen / 112,000 yen / - / - 1LDK / 29.36㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス渋谷本町 06

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 11 phút
Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 13 phút
Keio Line Hatsudai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 137,000 yen (3,000 yen) 137,000 yen / 137,000 yen / - / - 1LDK / 32.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 411

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 413

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (8,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.98㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 104

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (8,000 yen) 76,000 yen / 76,000 yen / - / - 1K / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 403

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (8,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション哲学堂

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 8 phút
Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.01㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティスクエア練馬

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 62,000 yen (8,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư アヴァンティ哲学堂公園

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (0 yen) 166,000 yen / - / - / - 1K / 21.01㎡ -

Thông tin

chung cư ピアース麻布十番

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 220,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 220,000 yen / - / - 1LDK / 32.71㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống