Toei Oedo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 108
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ヴィラ・ビアンカ 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 12 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 13.94㎡ -

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 205

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,560 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.97㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 101

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 104,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 103

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 32.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể バレンシアコート練馬 204

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nerima
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 502

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート錦糸町第2 1302

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 11 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 78,700 yen (7,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.78㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートヒルズ北新宿 107

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヒルズ北新宿 105

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート市ヶ谷柳町 602

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Haramachi
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho 徒歩 1 phút
Tozai Line Waseda 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,400 yen (7,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヒルズ北新宿 602

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 102,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園第5 1005

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Kasuga 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 81,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 503

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.52㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園EAST 1303

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Marunouchi Line Myogadani 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 81,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.97㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第3 416

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 6 phút
Seibu Yurakucho Line Nerima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,900 yen (6,600 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート落合第2 306

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nakaochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 6 phút
Seibu Shinjuku Line Nakai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート練馬壱番館 105

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Toyotamakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,700 yen (6,300 yen) - / - / - / - 1K / 21.65㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート後楽園第5 1204

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Koishikawa
Giao thông Marunouchi Line Korakuen 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Kasuga 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 82,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.43㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート錦糸町第2 1201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 11 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 77,700 yen (7,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.78㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート市ヶ谷第3 402

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Ichigayayakuojimachi
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Akebonobashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート市ヶ谷第3 204

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Ichigayayakuojimachi
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Akebonobashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中村橋第2 404

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku Nakamurakita
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Toshimaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,100 yen (6,900 yen) - / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư Aイニシャルハウス 402

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 7 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 31.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソサエティオーパスワン 402

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minaminagasaki
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 170,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 49.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サークルハウス中落合 110

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nakaochiai
Giao thông Toei Oedo Line Nakai 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 9.80㎡ -

Thông tin

tập thể 仮称)南長崎ハイツ 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minaminagasaki
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 5 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống