Tokyu Den-En-Toshi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 86
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể vivre三軒茶屋 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 7 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1970 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.32㎡ -

Thông tin

chung cư グランドール大台 313

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 23,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 111

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 303

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,000 yen (3,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 307

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (3,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 305

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 115

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 312

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 28,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 216

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 211

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 210

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 207

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 213

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 212

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 206

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドール大台 308

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Kakio 徒歩 22 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ichigao Bus 19 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 27,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャッスルハイツ 1C

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Suzukakedai 徒歩 17 phút
Yokohama Line Naruse 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.28㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス上馬 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 5 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư LASPACIO桜新町レジデンス 801

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 10 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 271,000 yen (18,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 57.34㎡ -

Thông tin

chung cư LASPACIO桜新町レジデンス 401

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 10 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 101,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.25㎡ -

Thông tin

tập thể はるCORP 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 18.78㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムピア若林 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 7 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) 53,000 yen / - / - / - 1R / 11.25㎡ -

Thông tin

tập thể はるCORP 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 22.21㎡ -

Thông tin

chung cư NASICイチローYNSEハイツ 216号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Minami-Eachida 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.33㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷EAST

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Saikyo Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (13,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư 青山パークタワー

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 598,000 yen (0 yen) 1,196,000 yen / 598,000 yen / - / - 2LDK / 85.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズアイル渋谷松濤

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 14 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 28.49㎡ -

Thông tin

chung cư ベルベシティ用賀

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga 徒歩 4 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 108,000 yen (2,000 yen) 108,000 yen / 108,000 yen / - / - 1LDK / 41.04㎡ -

Thông tin

chung cư ルピナス用賀

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga 徒歩 6 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 140,000 yen (10,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1LDK / 49.01㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống