Tokyu Oimachi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể カルム大岡山 0206

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Okayama
Giao thông Tokyu Meguro Line Ookayama 徒歩 4 phút
Tokyu Oimachi Line Ookayama 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (8,000 yen) - / - / 146,000 yen / 146,000 yen 1R / 15.76㎡ -

Thông tin

chung cư ハイツリバーサイド 0101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Tamazutsumi
Giao thông Tokyu Oimachi Line Todoroki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (10,000 yen) - / - / 79,000 yen / 79,000 yen 1DK / 33.46㎡ -

Thông tin

tập thể リバティヒル奥沢 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Okusawa
Giao thông Tokyu Oimachi Line Kuhombutsu 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 92,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.26㎡ -

Thông tin

chung cư パナッシュ二子玉川 403

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Tamagawa
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Futako-Tamagawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 121,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.22㎡ -

Thông tin

tập thể コミチテラス大岡山 03

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kitasenzoku
Giao thông Tokyu Meguro Line Ookayama 徒歩 5 phút
Tokyu Oimachi Line Ookayama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 31.16㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラッツ玉川 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamata
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Tokyu Oimachi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 147,000 yen (9,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 65.19㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラッツ玉川 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamata
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Tokyu Oimachi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 146,000 yen (9,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 65.19㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラッツ玉川 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamata
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Tokyu Oimachi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 145,000 yen (9,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 65.20㎡ -

Thông tin

chung cư サンフラッツ玉川 402

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamata
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Tokyu Oimachi Line Futako-Tamagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 149,000 yen (9,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 68.25㎡ -

Thông tin

chung cư スターホームズ戸越公園 303

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Futaba
Giao thông Tokyu Oimachi Line Togoshi-Koen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể アヴェネンテ世田谷 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) 56,000 yen / 56,000 yen / - / - 1K / 20.13㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス旗の台 701

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Hatanodai 徒歩 7 phút
Toei Asakusa Line Nakanobu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1995 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 59,500 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.36㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール洗足池 302

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Senzokuike 徒歩 2 phút
Tokyu Oimachi Line Kita-Senzoku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 17.16㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス上野毛 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Kaminoge 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.60㎡ -

Thông tin

chung cư グランサッソ東雪谷 308

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Ishikawadai 徒歩 1 phút
Tokyu Oimachi Line Ookayama 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 165,000 yen (13,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 65.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プラウド世田谷 115号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Oyamadai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.04㎡ -

Thông tin

chung cư プラウド世田谷 304号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Oyamadai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.04㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション旗の台

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Hatanodai 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Ebara-Nakanobu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 58,000 yen (0 yen) 58,000 yen / 58,000 yen / - / - 1R / 17.55㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 106

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 132,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

chung cư プレザント 202

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 10 phút
Keikyu Line Samezu 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘 110

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 129,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 30.62㎡ -

Thông tin

nhà riêng 岡本戸建 1

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga 徒歩 21 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2012 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 238,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 86.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể スカイピア旗の台 205

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Hatanodai 徒歩 6 phút
Tokyu Oimachi Line Ebaramachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート品川2 314

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi 徒歩 9 phút
Keikyu Line Shin-Banba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể スカイピア旗の台 101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Hatanodai 徒歩 6 phút
Tokyu Oimachi Line Ebaramachi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷用賀第2 405

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga 徒歩 7 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (7,500 yen) - / - / - / - 1K / 18.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống