Tokyu Setagaya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể vivre三軒茶屋 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 7 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1970 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 17.32㎡ -

Thông tin

tập thể ハビテーション桜上水Ⅱ 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 8 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハビテーション桜上水Ⅰ 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 8 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể LENO桜新町 305

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (2,000 yen) 58,000 yen / 58,000 yen / - / - 1R / 13.75㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス高井戸 702

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 5 phút
Keio Line Sakurajosui 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス上馬 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 5 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1997 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ若林 103号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư セラフィータ世田谷 502

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 7 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 290,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 83.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランデュオ三宿

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (10,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1K / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư ウィング246 301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 9 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.18㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (4,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1R / 23.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (4,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク駒沢公園 903

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 12 phút
Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 97,000 yen (8,000 yen) 97,000 yen / 97,000 yen / - / - 1K / 25.35㎡ -

Thông tin

tập thể はるCORP 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (2,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 18.78㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (4,000 yen) 91,000 yen / 91,000 yen / - / - 1R / 16.40㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 124,000 yen (4,000 yen) 124,000 yen / 124,000 yen / - / - 1R / 22.51㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (4,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 1R / 28.08㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三軒茶屋 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 111,000 yen (8,000 yen) 111,000 yen / 111,000 yen / - / - 1K / 25.48㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三軒茶屋 107

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 112,000 yen (8,000 yen) - / 112,000 yen / - / - 1K / 26.34㎡ -

Thông tin

chung cư REGALO世田谷松陰神社 0201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 4 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 20 phút
Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (12,000 yen) - / - / 99,000 yen / 99,000 yen 1K / 26.62㎡ -

Thông tin

chung cư REGALO世田谷松陰神社 0201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 4 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 20 phút
Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.62㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋Ⅱ 0701

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 4 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 93,000 yen (12,000 yen) - / - / 93,000 yen / 93,000 yen 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋Ⅱ 0701

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 4 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

chung cư シャングリラ 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 6 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 136,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Eno de豪徳寺 205

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 5 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (5,000 yen) 107,000 yen / 107,000 yen / - / - 1K / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư スカイビュー246 402

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 7 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 128,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 42.31㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) スカイビュー246 401

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 7 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 156,200 yen (11,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1R / 45.88㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク世田谷代田 209

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Setagaya-Daita 徒歩 7 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa 徒歩 16 phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 144,000 yen (8,000 yen) 144,000 yen / 144,000 yen / - / - 1LDK / 41.13㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 214

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.48㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống