Tokyu Setagaya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コーポリヴァー 305

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Akatsutsumi
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 10 phút
Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư TARA 501

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Wakabayashi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 14 phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.14㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヴァンテアン桜上水 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 5 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (11,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 34.41㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷第4 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 2 phút
Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 16.57㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 313

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷 403

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 2 phút
Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.57㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 407

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku Shimotakaido
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

tập thể アパートメンツ経堂 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Miyasaka
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 7 phút
Tokyu Setagaya Line Miyanosaka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.28㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルフブラン上馬小泉公園 206

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamiuma
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 108,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シェルフブラン上馬小泉公園 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kamiuma
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 31.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウェスティン駒沢 203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashigaoka
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 6 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 38.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アネックスⅢ 0201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Daizawa
Giao thông Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 145,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 45.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレール世田谷 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 1 phút
Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 三軒茶屋貸家 1

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 6 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.34㎡ -

Thông tin

tập thể 田中ハイム 1F

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 4 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 164,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 70.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーブコート世田谷Ⅰ 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Nozawa
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 15 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンライズ 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Taishido
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 7 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1965 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể フェリーチェ経堂 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Kyodo
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 6 phút
Tokyu Setagaya Line Matsubara 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / - 1K / 18.63㎡ -

Thông tin

tập thể ファーストインプレス 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Wakabayashi
Giao thông Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 4 phút
Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール太子堂 0602

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Taishido
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 10 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1971 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 110,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 45.10㎡ -

Thông tin

chung cư REGALO世田谷松陰神社 0203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 168,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 42.12㎡ -

Thông tin

chung cư REGALO世田谷松陰神社 0203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 153,000 yen (12,000 yen) - / - / 306,000 yen / 306,000 yen 1LDK(+S) / 42.12㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋 0605

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 93,000 yen (12,000 yen) - / - / 93,000 yen / 93,000 yen 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋 0605

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 98,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

tập thể SANCHA TERRACE 01

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Wakabayashi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 19 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 112,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.45㎡ -

Thông tin

chung cư ペアメゾンアルファー 305

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Setagaya
Giao thông Tokyu Setagaya Line Setagaya 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 28.11㎡ -

Thông tin

chung cư ABCビル 314

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 3 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (7,650 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 23.49㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツケイ 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Taishido
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 6 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツ山一 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Wakabayashi
Giao thông Tokyu Setagaya Line ShoinJinjamae 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 13.10㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンハイツ 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 5 phút
Tokyu Setagaya Line Sangenjaya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 140,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 39.38㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống