Tokyu Setagaya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 44
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハビテーション桜上水Ⅱ 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 8 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハビテーション桜上水Ⅰ 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 8 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジュネス鈴木 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui 徒歩 4 phút
Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ラ・メゾン・クレール 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 10 phút
Tokyu Setagaya Line Miyanosaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.30㎡ -

Thông tin

chung cư TARA 501

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 14 phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2001 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 30.14㎡ -

Thông tin

tập thể チェリーハウスⅡ 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Kyodo 徒歩 19 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1995 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.29㎡ -

Thông tin

chung cư グラッセア馬事公苑第一 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 13 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラッセア馬事公苑第一 301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 13 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (3,000 yen) 81,000 yen / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラッセア馬事公苑第一 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sakura-shinmachi 徒歩 13 phút
Tokyu Setagaya Line Kamimachi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マートルコート駒沢大学 404

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Wakabayashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.53㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス高井戸 402

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 5 phút
Keio Line Sakurajosui 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 26.39㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ若林 202号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 211号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

chung cư グランデュオ三宿

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 115,000 yen (8,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 1K / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション太子堂

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 3 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1977 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 108,000 yen (12,000 yen) 108,000 yen / 108,000 yen / - / - 1R / 38.88㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール太子堂

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 10 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1971 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 2K / 45.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン下高井戸

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 3 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 146,000 yen (0 yen) 146,000 yen / 146,000 yen / - / - 2LDK / 50.34㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋 0506

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (12,000 yen) - / - / 90,000 yen / 90,000 yen 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト三軒茶屋 0506

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Sangendyaya
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 23.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.89㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 102,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.99㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘W 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.99㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 28.08㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 124,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.51㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.58㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.27㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.85㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.24㎡ -

Thông tin

tập thể パティオ梅ヶ丘E 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Umegaoka
Giao thông Odakyu Odawara Line Gotokuji 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Umegaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Setagaya Line Yamashita 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống