Tokyu Setagaya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 68
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư カレッジハイツ若林 101号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ若林 102号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツ若林 103号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 101号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 102号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 103号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 104号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 105号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 106号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 107号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 108号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 201号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,500 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 202号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,500 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 203号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 204号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 205号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 206号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 207号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 208号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 209号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư プロムナード三軒茶屋 210号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.58㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 101号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.88㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 102号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 103号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 104号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 105号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 106号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.88㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 201号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.88㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 202号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム三軒茶屋 203号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.92㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống