Tokyu Tamagawa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 47
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エルスタンザ田園調布 211号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 213号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 215号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 219号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 301号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 308号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 216号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 309号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田5 401

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Tamagawa
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 8 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư エヴェナール池上 407

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Ikegami
Giao thông Tokyu Ikegami Line Ikegami 徒歩 4 phút
Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.12㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田5 403

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Tamagawa
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 8 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千鳥町 104

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Chidori
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 9 phút
Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,900 yen (7,100 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田壱番館 704

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 8 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 84,400 yen (6,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.62㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート多摩川壱番館 305

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Yaguchi
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート多摩川壱番館 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Yaguchi
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート多摩川壱番館 310

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Yaguchi
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート多摩川壱番館 402

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Yaguchi
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.51㎡ -

Thông tin

tập thể サンクレセントⅡ 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Yaguchi
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 9 phút
Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 26.19㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ノバマイキャッスル田園調布 701

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Denenchofuhoncho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Tokyu Tamagawa Line Numabe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 195,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンフリエ久が原 401

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikugahara
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 5 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.55㎡ -

Thông tin

chung cư コンフリエ久が原 501

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Minamikugahara
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 5 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.55㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンいずみ 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishirokugo
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 27.40㎡ -

Thông tin

tập thể メゾンいずみ 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishirokugo
Giao thông Keikyu Line Zoshiki 徒歩 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư キャメリア蒲田本町 401

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Kamatahoncho
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 12 phút
Keikyu Line Zoshiki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.12㎡ -

Thông tin

chung cư ファトーラ田園調布 0305

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Denenchofuhoncho
Giao thông Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 0.5 tháng / - / 42,000 yen 1K / 29.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 小池ハイツ 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Shimomaruko
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 5 phút
Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 28,500 yen 1R / 17.31㎡ -

Thông tin

chung cư ルーブル下丸子 410

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Shimomaruko
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 8 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレス千鳥町 202

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Chidori
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 4 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.71㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルガーデン千鳥町 304

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Chidori
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 5 phút
Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,500 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.33㎡ -

Thông tin

chung cư たすきCRASSO蒲田 0303

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Nishikamata
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 9 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 9 phút
Tokyu Tamagawa Line Kamata 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (8,000 yen) - / - / 87,000 yen / 87,000 yen 1K / 20.66㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống