Tokyu Tamagawa Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 36
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể エクセル6 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 3 phút
Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート蒲田EAST 407

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2009 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.89㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 0703

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 99,000 yen (12,000 yen) 99,000 yen / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 0501

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,000 yen (12,000 yen) 97,000 yen / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ蒲田 1402

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Kamata 徒歩 3 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 186,000 yen (15,000 yen) 186,000 yen / - / - / - 1LDK / 46.99㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 211号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 220号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 309号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 213号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 215号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 216号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 219号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 301号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ田園調布 308号室

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư デュオステージ蒲田

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,000 yen (10,000 yen) 159,000 yen / 159,000 yen / - / - 1DK / 40.53㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション久が原第5

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 6 phút
Tokyu Tamagawa Line Unoki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 58,000 yen (3,000 yen) 58,000 yen / 58,000 yen / - / - 1R / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư プラーティノ下丸子

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Musashi-Nitta 徒歩 11 phút
Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 135,000 yen (10,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 53.03㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク蒲田 701

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keikyu Line Keikyu Kamata 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 14 phút
Keikyu Line Umeyashiki 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 76,000 yen (10,000 yen) 76,000 yen / 76,000 yen / - / - 1K / 21.53㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス千鳥町 104

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 2 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 32.48㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク蒲田Ⅱ 902

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 3 phút
Keikyu Airport Line Keikyu Kamata 徒歩 9 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 85,000 yen (8,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 20.75㎡ -

Thông tin

tập thể CBテラス久が原 203

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 5 phút
Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 8 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (5,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1R / 27.13㎡ -

Thông tin

tập thể Flats7 205

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 5 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 11 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (5,000 yen) 58,000 yen / 58,000 yen / - / - 1R / 20.60㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイフル多摩川 412

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (4,000 yen) 63,000 yen / - / - / - 1K / 16.65㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット千鳥町 111

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 2 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 7 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (6,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1DK / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット千鳥町 201

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Chidoricho 徒歩 2 phút
Tokyu Tamagawa Line Shimomaruko 徒歩 7 phút
Tokyu Ikegami Line Kugahara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 113,000 yen (6,000 yen) 113,000 yen / 113,000 yen / - / - 2K / 39.51㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク多摩川 101

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 23 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2013 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (8,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1K / 20.37㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク多摩川 106

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Tamagawa Line Yaguchinowatashi 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 23 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2013 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (8,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1K / 21.32㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス蒲田 1103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata 徒歩 6 phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 85,500 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.96㎡ -

Thông tin

chung cư エンゼルハイム田園調布第2 504

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 11 phút
Tokyu Ikegami Line Ontakesan 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.75㎡ -

Thông tin

chung cư エンゼルハイム田園調布第2 215

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 11 phút
Tokyu Ikegami Line Ontakesan 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống