Tokyu Toyoko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 57
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 菱和パレス中目黒 602

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 89,500 yen (9,500 yen) - / 2 tháng / - / - 1R / 25.54㎡ -

Thông tin

chung cư ビイルーム自由が丘 309

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 12 phút
Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 96,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビイルーム自由が丘 213

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 12 phút
Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク学芸大学 404

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 16 phút
Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 113,000 yen (10,000 yen) 113,000 yen / 113,000 yen / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク学芸大学 205

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 16 phút
Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 111,000 yen (10,000 yen) 111,000 yen / 111,000 yen / - / - 1K / 26.64㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク中目黒 304

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 12 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 17 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2014 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 210,000 yen (10,000 yen) 210,000 yen / 210,000 yen / - / - 1SLDK / 55.75㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷EAST

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Saikyo Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (13,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư 青山パークタワー

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 598,000 yen (0 yen) 1,196,000 yen / 598,000 yen / - / - 2LDK / 85.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズアイル渋谷松濤

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 14 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 28.49㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ池尻大橋

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,000 yen (4,000 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 2K / 36.40㎡ -

Thông tin

chung cư ソプラタワー

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
19 340,000 yen (0 yen) 680,000 yen / 340,000 yen / - / - 2SLDK / 109.37㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư ホームズ尾山台 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Oyamadai 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.78㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 107

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 103

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 106

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 109

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 104

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 108

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス田園調布(仮) 110

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 10 phút
Tokyu Ikegami Line Yukigaya-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 117,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 29.98㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘 107

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 7 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 31.14㎡ -

Thông tin

tập thể セレッソ目黒洗足 0201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Meguro Line Nishi-Koyama 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 21 phút
Tokyu Oimachi Line Ookayama 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 39.25㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース目黒東山 604

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 112,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェムストーン目黒南 503

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 9 phút
Tokyu Meguro Line Ookayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 190,000 yen (10,000 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 2LDK / 45.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェムストーン目黒南 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 9 phút
Tokyu Meguro Line Ookayama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 186,000 yen (10,000 yen) 186,000 yen / 186,000 yen / - / - 2LDK / 45.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート学芸大学壱番館 103

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1973 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể Forest緑が丘 101

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 10 phút
Tokyu Oimachi Line Midorigaoka 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 153,000 yen (3,000 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 1LDK / 40.77㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト柿の木坂 0705

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 86,000 yen (12,000 yen) - / - / 86,000 yen / 86,000 yen 1K / 22.37㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống