Tokyu Toyoko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 84
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 五本木アパートメンツ 302

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 34.02㎡ -

Thông tin

chung cư ルーブル学芸大学六番館 805

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 9 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2004 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

tập thể メイプルガーデン 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 10 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,500 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể メイプルガーデン 201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 10 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,500 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể メイプルガーデン 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 10 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,500 yen (3,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三軒茶屋 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya đi bộ 8 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido đi bộ 13 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (10,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1K / 25.33㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三軒茶屋 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya đi bộ 8 phút
Tokyu Setagaya Line Nishi-Taishido đi bộ 13 phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (10,000 yen) - / 107,000 yen / - / - 1K / 25.48㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八雲 308

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 14 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku đi bộ 2 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (2,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 1K / 16.27㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八雲 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 14 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku đi bộ 2 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (2,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 1K / 16.27㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ学芸大学 0204

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 13 phút
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (12,000 yen) 100,000 yen / - / - / - 1R / 24.80㎡ -

Thông tin

chung cư イプセ学芸大学 0302

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ 13 phút
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 104,000 yen (12,000 yen) 104,000 yen / - / - / - 1R / 24.80㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0904

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0504

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0506

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0801

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0804

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0403

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 1003

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0705

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0310

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0311

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0312

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0406

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0305

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0706

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 114,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0905

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0908

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0511

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư SQUARE渋谷 0607

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 112,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0403

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro đi bộ 6 phút
Hibiya Line Naka-Meguro đi bộ 6 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 280,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 47.05㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống