Tokyu Toyoko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 40
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート中目黒 402

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (7,930 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中目黒 505

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,710 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.82㎡ -

Thông tin

chung cư ソフィア渋谷 201

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 7 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴォーグ中目黒 201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Kamimeguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 158,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 45.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư HABITAT 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Himonya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 114,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 33.75㎡ -

Thông tin

chung cư ノバマイキャッスル田園調布 701

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Denenchofuhoncho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 10 phút
Tokyu Tamagawa Line Numabe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 195,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 60.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 氷川坂ビル 301

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Yakumo
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 40.10㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレスシェルトワレ目黒 1304

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Meguro
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 165,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 43.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 菱和パレス学芸大学駅前 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Takaban
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 3 phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 19.93㎡ -

Thông tin

chung cư 秀和恵比寿レジデンス 0404

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 210,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 56.70㎡ -

Thông tin

khác ソシアル都立大学駅前 0207

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Tairamachi
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,600 yen (0 yen) 0.9 tháng / - / - / - - / 15.74㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 172,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 29.50㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0402

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.87㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO中目黒 0202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 174,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.87㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO中目黒 0105

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 257,000 yen (18,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 55.32㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0401

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 237,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.88㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0403

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 280,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.05㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0404

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 250,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 43.49㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0103

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 237,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 41.67㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0104

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 251,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 44.19㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO中目黒 0301

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 202,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 35.59㎡ -

Thông tin

chung cư リーガランド中目黒 0101

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Higashiyama
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 255,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.87㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 学芸大学 0201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Himonya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 190,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / 190,000 yen 3LDK(+S) / 87.58㎡ -

Thông tin

chung cư ライフイン祐天寺 0303

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 118,000 yen (8,000 yen) - / - / 118,000 yen / 118,000 yen 2DK(+S) / 40.84㎡ -

Thông tin

chung cư ライフイン祐天寺 0303

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Yutenji 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 123,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 40.84㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 学芸大学 0502

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Himonya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 192,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK(+S) / 87.58㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン目黒南 201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Minami
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 186,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 45.09㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン目黒南 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Minami
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 240,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 58.69㎡ -

Thông tin

chung cư ジェムストーン目黒南 101

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Minami
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 180,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 45.09㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống