Tokyu Toyoko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư イプセ学芸大学 0604

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Kakinokizaka
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 107,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 24.80㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイ渋谷センチュリー 0302

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Shibuya
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Saikyo Line Shibuya 徒歩 5 phút
Ginza Line Shibuya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 129,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 28.33㎡ -

Thông tin

tập thể STフラット中目黒 202

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八雲 206

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Yakumo
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 16.27㎡ -

Thông tin

chung cư クレール碑文谷 204

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Himonya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 14.10㎡ -

Thông tin

chung cư クレール碑文谷 207

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Himonya
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 18.36㎡ -

Thông tin

tập thể アネックス八雲 102

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Yakumo
Giao thông Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.52㎡ -

Thông tin

tập thể カーサ田園調布 102

Địa chỉ Tokyo Ota-ku Denenchofu
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 15 phút
Tokyu Meguro Line Denenchofu 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 103,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 39.33㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク学芸大学 404

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Chuocho
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 113,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク田園調布 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Oyamadai
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 12 phút
Tokyu Meguro Line Denenchofu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク田園調布 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku Oyamadai
Giao thông Tokyu Toyoko Line Denenchofu 徒歩 12 phút
Tokyu Meguro Line Denenchofu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư ル・コート松濤 203

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 10 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1978 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 380,000 yen (50,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK / 121.57㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス学芸大学 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 10 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Sangenjaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2017 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 108,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 32.07㎡ -

Thông tin

chung cư エースコート学芸大学 0203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンメイツ渋谷 606号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン目黒東山

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 84,000 yen (3,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 18.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートルーベンス中目黒

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1K / 21.02㎡ -

Thông tin

chung cư ジェイパーク中目黒4

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 140,000 yen (8,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 33.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷道玄坂

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 145,000 yen (8,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 1LDK / 34.31㎡ -

Thông tin

chung cư オープンレジデンシア恵比寿ザ・ハウス

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 270,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 270,000 yen / - / - 1LDK / 47.98㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư マイキャッスル渋谷JP

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 8 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (4,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1R / 18.17㎡ -

Thông tin

chung cư イデア南青山

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 9 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (10,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 27.38㎡ -

Thông tin

chung cư セブンスターマンション第二青葉台

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 178,000 yen (12,000 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 45.19㎡ -

Thông tin

chung cư ニューハイツ田園調布

Địa chỉ Tokyo Ota-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Tamagawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1971 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 2DK / 42.32㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス自由が丘III(仮称) 106

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 132,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.13㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống