Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Acco Stage 2 501号室

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Tozai Line Ochiai 徒歩 6 phút
Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.01㎡ -

Thông tin

chung cư スマイルキングビル 305

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nakakasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 10 phút
Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スマイルキングビル 308

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nakakasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 10 phút
Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート神楽坂弐番館 202

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Higashienokicho
Giao thông Tozai Line Kagurazaka 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.25㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヒルズ北新宿 107

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート新宿第10 301

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kitashinjuku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 5 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (7,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.41㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヴァンテアン早稲田 705

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nishiwaseda
Giao thông Fukutoshin Line Nishi-Waseda 徒歩 3 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 84,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.85㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高田馬場第6 801

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Shimoochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 2 phút
Tozai Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 80,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

tập thể シティーパル目白 0205

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takada
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 14 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể デュオメゾン高田馬場 301

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 109,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.81㎡ -

Thông tin

chung cư スマイルキングビル 305

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nakakasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 10 phút
Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パルコール 202

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Minamikasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 29 phút
Keiyo Line Kasairinkaikoen 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 46.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランパルクG8 501

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Minamikasai
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 25 phút
Keiyo Line Kasairinkaikoen 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 89,000 yen (8,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 49.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể Well-b砂町 A

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Higashisuna
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi 徒歩 18 phút
Toei Shinjuku Line Ojima 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1968 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,900 yen (0 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1R / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コンシェリア東京 THE RESIDENCE 101

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 2 phút
Fukutoshin Line Nishi-Waseda 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 198,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 41.63㎡ -

Thông tin

chung cư ハイツコスモス 306

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nishikasai
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 5 phút
Tozai Line Kasai 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư ツイン・コート E903

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nishikasai
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 2 phút
Tozai Line Kasai 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 94,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 38.88㎡ -

Thông tin

chung cư ツイン・コート E1005

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nishikasai
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 2 phút
Tozai Line Kasai 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 98,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 38.88㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ九段下 1201

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku Kandajinbocho
Giao thông Hanzomon Line Kudanshita 徒歩 3 phút
Toei Mita Line Jinbocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 121,000 yen (15,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.41㎡ -

Thông tin

chung cư ソフトタウン小島町 1111

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nishikasai
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 108,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 66.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ西葛西 0228

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku Nishikasai
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 71.95㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート早稲田壱番館 1105

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Takadanobaba
Giao thông Tozai Line Takadanobaba 徒歩 4 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 79,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.04㎡ -

Thông tin

chung cư LM中野平和の森公園 0504

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Arai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Numabukuro 徒歩 4 phút
Sobu Line Nakano 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 159,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 56.32㎡ -

Thông tin

chung cư 落合シティタワー 0702

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Kamiochiai
Giao thông Tozai Line Ochiai 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Nakai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 188,000 yen (12,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 63.73㎡ -

Thông tin

chung cư 小田急コアロード目白 0409

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takada
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 5 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ早稲田 0603

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nishiwaseda
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 68,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンシア春日安藤坂 0503

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Kasuga
Giao thông Sobu Line Iidabashi 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Iidabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 298,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 89.03㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西早稲田 0102

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Nishiwaseda
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 13 phút
Fukutoshin Line Nishi-Waseda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 162,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 52.73㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォートMF中野 0403

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Nakano
Giao thông Chuo Main Line Nakano 徒歩 4 phút
Sobu Line Nakano 徒歩 4 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư レジェーロ中野レジデンス 303

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku Nakano
Giao thông Chuo Main Line Nakano 徒歩 3 phút
Sobu Line Nakano 徒歩 3 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.79㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống