Tozai Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 99
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể Croix(クロア) 202

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 5 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (3,500 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1DK / 35.30㎡ -

Thông tin

tập thể ヴェール中野 101

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Chuo Main Line Nakano 徒歩 3 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1976 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (3,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1R / 24.63㎡ -

Thông tin

tập thể カルフール 201

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Arai-Yakushimae 徒歩 6 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (3,000 yen) 95,000 yen / - / - / - 1K / 35.49㎡ -

Thông tin

tập thể アルヴィータ木場 201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Kiba 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア目白 THE GRAND RESIDENCE 203

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 6 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 南船堀 101

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Funabori 徒歩 10 phút
Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 26 phút
Toei Shinjuku Line Higashi-Ojima 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1K / 25.53㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 南船堀 102

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Funabori 徒歩 10 phút
Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 26 phút
Toei Shinjuku Line Higashi-Ojima 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 25.53㎡ -

Thông tin

chung cư ベルファース早稲田 0404

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 8 phút
Toei Arakawa Line Waseda 徒歩 1 phút
Toei Arakawa Line Omokage-Bashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 20.42㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン飯田橋 101号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 9 phút
Sobu Line Iidabashi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1967 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.08㎡ -

Thông tin

chung cư Bright西葛西 203号室

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 15 phút
Keiyo Line Kasairinkaikoen 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư Bright西葛西 305号室

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 15 phút
Keiyo Line Kasairinkaikoen 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.23㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット早稲田 0803

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 7 phút
Tozai Line Kagurazaka 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (6,000 yen) 90,000 yen / - / - / - 1K / 18.25㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット早稲田 1002

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 7 phút
Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 7 phút
Tozai Line Kagurazaka 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,000 yen (6,000 yen) 92,000 yen / - / - / - 1K / 18.25㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八丁堀

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Hachobori 徒歩 4 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,000 yen (0 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1R / 28.45㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール東京グランリッツ

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Nihombashi 徒歩 3 phút
Yamanote Line Tokyo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (5,000 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1K / 33.96㎡ -

Thông tin

chung cư セザールスカイリバー

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 3 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
20 298,000 yen (20,000 yen) 298,000 yen / - / - / - 3LDK / 90.87㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェラハイツ日本橋蛎殻町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 4 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 85,000 yen (8,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư TU CASA 神楽坂

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi 徒歩 3 phút
Tozai Line Kagurazaka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1R / 18.46㎡ -

Thông tin

chung cư レクセル高田馬場

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 8 phút
Tozai Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 132,000 yen (5,000 yen) 132,000 yen / 132,000 yen / - / - 1R / 35.14㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ中野プラザ

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Nakano 徒歩 7 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 40.52㎡ -

Thông tin

chung cư 中野ソレイユ

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Sobu Line Nakano 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1972 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1SLDK / 46.54㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) マック小石川コート

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Sobu Line Iidabashi 徒歩 12 phút
Marunouchi Line Korakuen 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 187,000 yen (0 yen) - / - / 1,000,000 yen / - 1R / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション中野第5

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Chuo Main Line Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Nakano 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (0 yen) 71,000 yen / 71,000 yen / - / - 1K / 19.70㎡ -

Thông tin

chung cư アビテ早稲田の杜

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Waseda 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 143,000 yen (0 yen) 143,000 yen / 143,000 yen / - / - 1LDK / 34.50㎡ -

Thông tin

chung cư ルネ神楽坂

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Kagurazaka 徒歩 1 phút
Tozai Line Kagurazaka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 178,000 yen (22,000 yen) 178,000 yen / - / - / - 1LDK / 46.36㎡ -

Thông tin

chung cư 東建柏木マンション

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 8 phút
Tozai Line Ochiai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 148,000 yen (0 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1LDK / 55.00㎡ -

Thông tin

chung cư プロスペアー門前仲町

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Monzennakacho 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1981 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 2DK / 48.03㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン西葛西

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 9 phút
Tozai Line Kasai 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 2LDK / 62.71㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ西葛西

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Tozai Line Nishi-Kasai 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Funabori Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 3LDK / 72.21㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東葛西レジデンス

Địa chỉ Tokyo Edogawa-ku
Giao thông Tozai Line Kasai 徒歩 17 phút
Tozai Line Kasai Bus 3 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2011 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 166,000 yen (0 yen) 332,000 yen / 166,000 yen / - / - 3LDK / 66.75㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống