Tsukuba Express・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 60
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エフ・エヌ元浅草 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (4,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 34.98㎡ -

Thông tin

chung cư エフ・エヌ元浅草 202

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (4,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 1layout_type_25 / 52.00㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィクトワール千住 202

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 5 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể 六町館 202

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Rokucho 徒歩 13 phút
Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 51,000 yen 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

tập thể プラム梅島C 303

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Rokucho Bus 7 phút 徒歩 2 phút
Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2008 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 54,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 54,000 yen 1K / 22.05㎡ -

Thông tin

tập thể プレジールメゾン 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Rokucho 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 54,000 yen 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

tập thể ファインベル北綾瀬Ⅱ 104

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 12 phút
Tsukuba Express Rokucho 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 68,000 yen 1LDK / 36.45㎡ -

Thông tin

tập thể サンドレイク青井Ⅰ 208

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Tsukuba Express Aoi 徒歩 12 phút
Tobu Isesaki Line Gotanno 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.40㎡ -

Thông tin

tập thể ファインベル北綾瀬Ⅱ 103

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 12 phút
Tsukuba Express Rokucho 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 67,000 yen 1LDK / 36.45㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトハウス西綾瀬B 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.40㎡ -

Thông tin

tập thể ベル北綾瀬B 109

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase Bus 6 phút 徒歩 2 phút
Tsukuba Express Rokucho 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.09㎡ -

Thông tin

tập thể アーバンハイツ西綾瀬 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 8 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 46,000 yen 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể シャルマン北綾瀬 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 9 phút
Tsukuba Express Rokucho 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 42,000 yen 1R / 12.90㎡ -

Thông tin

tập thể リーベル綾瀬A 209

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 13 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.40㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬A 209

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.03㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬B 206

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.00㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬A 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.03㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル興野 201号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Koya 徒歩 7 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 7 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể The Loft北千住 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 6 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Akihabara 徒歩 11 phút
Yamanote Line Akihabara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Okachimachi 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 80,500 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 23.28㎡ -

Thông tin

chung cư T・Fハイツ秋葉原 601号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Akihabara 徒歩 11 phút
Yamanote Line Akihabara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ千代田岩本町ミレス

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Kanda 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 148,000 yen (7,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1DK / 31.39㎡ -

Thông tin

chung cư プリムローズ浅草ウエスト

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Tawaramachi 徒歩 4 phút
Tsukuba Express Asakusa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 2DK / 42.16㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション北千住第7

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,000 yen (0 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 23.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東京三ノ輪ミレス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 6 phút
Hibiya Line Minami-Senju 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (6,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư 浅草タワー

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa 徒歩 3 phút
Ginza Line Tawaramachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
17 298,000 yen (0 yen) 298,000 yen / 298,000 yen / - / - 2SLDK / 65.09㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ浅草橋ミレス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 99,000 yen (9,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 25.30㎡ -

Thông tin

tập thể T.place浅草 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Senzoku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa 徒歩 10 phút
Hibiya Line Minowa 徒歩 13 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.49㎡ -

Thông tin

tập thể T.place浅草 102

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Senzoku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa 徒歩 10 phút
Hibiya Line Minowa 徒歩 13 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.49㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống