Yamanote Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 209
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư MSY大塚 304号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 10 phút
Toei Arakawa Line Sugamo-Shinden 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư アルス・ヤマナガ 706号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo 徒歩 2 phút
Sobu Line Okubo 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư スクエア千駄木 204号室

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.30㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 101号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 102号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 208号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 213号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 302号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白 301号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư サンメイツ渋谷 302号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Akihabara 徒歩 5 phút
Yamanote Line Akihabara 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (10,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 22.76㎡ -

Thông tin

chung cư 文祥下落合ハイツ 304号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 3 phút
Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.97㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早 115号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 95,500 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

tập thể シティーパル目白 105

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Takada
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba 徒歩 14 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể デュオメゾン新宿百人町 303

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Hyakunincho
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo 徒歩 2 phút
Sobu Line Okubo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 116,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư The FIRST文京千駄木  501

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Sendagi
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 9 phút
Chiyoda Line Sendagi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 101,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư The FIRST文京千駄木  1001

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Sendagi
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 9 phút
Chiyoda Line Sendagi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 105,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シャトRSA 501

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Nishinippori
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nippori 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1974 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 37.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レジーナ田端 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Higashitabata
Giao thông Yamanote Line Tabata 徒歩 2 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レジーナ田端 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Higashitabata
Giao thông Yamanote Line Tabata 徒歩 2 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート中目黒 402

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (7,930 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートルーベンス中目黒 802

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 97,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.96㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西日暮里 307

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku Nishinippori
Giao thông Keisei Main Line Shin-Mikawashima 徒歩 3 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.80㎡ -

Thông tin

tập thể 上池袋4丁目アパート 1

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Saikyo Line Itabashi 徒歩 6 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 6 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,500 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 709

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,300 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル神田 604

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku Iwamotocho
Giao thông Yamanote Line Kanda 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 91,000 yen (8,800 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.41㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート目黒壱番館 1201

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Shimomeguro
Giao thông Yamanote Line Meguro 徒歩 8 phút
Namboku Line Meguro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 85,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル入谷 801

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Shitaya
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 6 phút
Yamanote Line Uguisudani 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 118,900 yen (10,100 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 40.01㎡ -

Thông tin

tập thể デュオメゾン新宿百人町 303

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Hyakunincho
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo 徒歩 2 phút
Sobu Line Okubo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 116,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống