Yamanote Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 171
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート中目黒 402

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (7,930 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート中目黒 505

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku Nakameguro
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (8,710 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.82㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 1002

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 1102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 93,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヴィーダ五反田WEST 605

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Nishigotanda
Giao thông Yamanote Line Gotanda 徒歩 11 phút
Toei Asakusa Line Togoshi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第7 408

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高田馬場第6 701

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Shimoochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 2 phút
Tozai Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.96㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大塚第2 604

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minamiotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 81,200 yen (7,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高田馬場第6 702

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Shimoochiai
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 2 phút
Tozai Line Takadanobaba 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 79,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.15㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 202

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 503

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 901

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 92,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 603

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 1001

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 703

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 91,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 803

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 91,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 302

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 903

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 92,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 1003

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 1103

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 93,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 402

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 502

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 602

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.22㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 702

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 91,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 802

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 91,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートグランデ大塚 902

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kitaotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 92,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大塚第2 302

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Minamiotsuka
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 7 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,800 yen (7,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.44㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートヴィーダ五反田WEST 913

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku Nishigotanda
Giao thông Yamanote Line Gotanda 徒歩 11 phút
Toei Asakusa Line Togoshi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 86,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.93㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート池袋第4 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku Kamiikebukuro
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 12 phút
Toei Arakawa Line Gakushuin-Shita 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống