Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 84
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シティハイム SHIMA 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uchikoshimachi
Giao thông Yokohama Line Katakura 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シテイハイム 榎木 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kawaguchimachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 206

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 207

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 212

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第6シルク荘B 112

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yarimizu
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 32 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 112

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 104

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai 徒歩 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ブルステラ 103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Nakamachi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 15 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 20.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガーデンプレイス町田 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガーデンプレイス町田 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスA棟 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tamagawagakuen
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスA棟 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tamagawagakuen
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスA棟 107

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tamagawagakuen
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスB棟 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tamagawagakuen
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンヒルズ町田 102

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư モリノセザンヌⅠ 124

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Morino
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポモリ 303

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Nakamachi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 22.35㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 辻ハイムⅠ 301

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Nakamachi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン・ルミエール 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Negishi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 48.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート町田 402

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (5,500 yen) 1.14 tháng / - / - / - 1R / 19.75㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート町田 208

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (5,500 yen) 1.17 tháng / - / - / - 1R / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート町田 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (5,500 yen) 1.21 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート町田 306

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (5,500 yen) 1.17 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート町田 302

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,500 yen (5,500 yen) 1.15 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第2 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống