Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 59
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シテイハイム 榎木 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kawaguchimachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể さくら館 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Oyamamachi
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 3 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.00㎡ -

Thông tin

tập thể ガーデンプレイス町田 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.36㎡ -

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスB棟 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Tamagawagakuen
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンヒルズ町田 102

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 辻ハイムⅠ 301

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Nakamachi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Roi Raffine 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kisohigashi
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 46.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート町田 405

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,500 yen (5,500 yen) 1.12 tháng / - / - / - 1R / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート町田 307

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (5,500 yen) 1.17 tháng / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 508

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Isawaonsen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 306

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Isawaonsen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư Partenza 301

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 4 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エトワール子安町 104

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 0305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 307

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.47㎡ -

Thông tin

chung cư 八王子スカイマンション 309

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Myojincho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.30㎡ -

Thông tin

tập thể ツーユーハイツ上野町 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア バーム八王子 311

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 505

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư Infinita 302

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Nakamachi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 9 phút
Yokohama Line Machida 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 97,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 37.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アミーコーポ 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Aiharamachi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレステージ町田第2 311

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Haramachida
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス八王子 209

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 18 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 302

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Ogawa
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 40,500 yen 1LDK(+S) / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 406

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Ogawa
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 81,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 40,500 yen 1LDK(+S) / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フロンティアビルⅡ 502

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yagicho
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 57.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツロバリア 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Aiharamachi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 12 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.35㎡ -

Thông tin

tập thể キャッスルハイツ 2C

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Ogawa
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Suzukakedai 徒歩 17 phút
Yokohama Line Naruse 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.28㎡ -

Thông tin

chung cư エーエスビル 305

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Aiharamachi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1985 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống