Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 114
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư FLATS70 509

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Yokohama Line Kobuchi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 56,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư FLATS70 508

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Yokohama Line Kobuchi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư FLATS70 110

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Yokohama Line Kobuchi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスB棟 208

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスA棟 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガーデンプレイス町田 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 14 phút
Odakyu Odawara Line Machida Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メイゾン平岡 301

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 18 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1981 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 64.00㎡ -

Thông tin

chung cư メイゾン平岡 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 18 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1981 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư メイゾン平岡 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 18 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1981 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレール町田 401

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1985 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第6シルク荘B 111

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 32 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư モリノセザンヌⅠ 116

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Sagami-Ono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第3シルク荘 2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Hashimoto Bus 4 phút 徒歩 8 phút
Keio Sagamihara Line Minami-Osawa Bus 10 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư 辻ハイムⅠ 301

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1984 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴェルドミール玉川学園Ⅱ 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida Bus 14 phút 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エーエスビル 303

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 22 phút
Yokohama Line Aihara Bus 14 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フロンティアビルⅡ 401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1LDK / 62.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể キャッスルハイツ 1C

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Suzukakedai 徒歩 17 phút
Yokohama Line Naruse 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể ロバリア古淵 103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida Bus 9 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,500 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.67㎡ -

Thông tin

chung cư グランデ町田 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.32㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 319

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 420

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.04㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 608

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 41,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.75㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 204

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.69㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 626

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.63㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 627

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.63㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 1,000,000 yen (0 yen) 6,000,000 yen / - / - / - - / 345.91㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス 138号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール町田 104号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール町田 105号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1R / 23.54㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống