Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 90
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư エルスタンザ八王子南 902

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 12 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 73,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK / 30.40㎡ -

Thông tin

chung cư スパシエ八王子クレストタワー 605

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.31㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 802

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 8 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ -

Thông tin

tập thể 唐松ハイム 103号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji Bus 17 phút đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 20 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1984 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2K / 40.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

chung cư 女子学生会館ブリックス

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 311

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 21 phút
Yokohama Line Hachioji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 522

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 21 phút
Yokohama Line Hachioji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.04㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 626

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 21 phút
Yokohama Line Hachioji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.63㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ町田クロスデュオ

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 6 phút
Yokohama Line Machida đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 89,000 yen (0 yen) 89,000 yen / - / - / - 1DK / 30.55㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 40,000 yen / 40,000 yen / - / - 1R / 17.08㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (4,000 yen) 37,000 yen / 37,000 yen / - / - 1R / 16.76㎡ -

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 207

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai đi bộ 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 104

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai đi bộ 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể シルクロードN’s 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Keio Sagamihara Line Tamasakai đi bộ 6 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư メイゾン平岡 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 18 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1981 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレール町田 302

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 8 phút
Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 1985 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ベルメゾン高ヶ坂 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 13 phút
Yokohama Line Naruse đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 35.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスB棟 208

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae đi bộ 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスB棟 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae đi bộ 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プラザドゥアドニスA棟 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae đi bộ 8 phút
Odakyu Odawara Line Machida đi bộ 32 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 405

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse đi bộ 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (5,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể リレア八王子 302

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 7 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (3,000 yen) 58,000 yen / - / - / - 1K / 20.13㎡ -

Thông tin

chung cư エーエスビル 307

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Aihara đi bộ 22 phút
Yokohama Line Aihara Bus 14 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 24,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 204

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse đi bộ 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (5,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ロバリア古淵 105

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Kobuchi đi bộ 12 phút
Odakyu Odawara Line Machida Bus 9 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.07㎡ -

Thông tin

tập thể グレイスカルム 203号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Tama Line Karakida đi bộ 28 phút
Odakyu Odawara Line Machida Bus 28 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1LDK / 56.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2C号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji Bus 10 phút đi bộ 2 phút
Yokohama Line Hachioji Bus 28 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 15.20㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール常盤 203号室

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Yokohama Line Machida Bus 16 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1983 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống