Yokohama Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 64
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể 第6シルク荘B 111

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 32 phút
Keio Sagamihara Line Hashimoto 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư 第3シルク荘 2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0701

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0702

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

chung cư SOCIO町田 0101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamori
Giao thông Yokohama Line Machida 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Machida 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2K / 31.90㎡ -

Thông tin

tập thể ベルテA 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Minaminaruse
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 52.56㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 24 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.39㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 24 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ベルウッド成瀬 204

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Naruse
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.50㎡ -

Thông tin

tập thể アムール KY 201

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Kanamorihigashi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール クララ 104

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Honmachida
Giao thông
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アムール クララ 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Honmachida
Giao thông
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アムール矢部 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ -

Thông tin

tập thể アムール矢部 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ -

Thông tin

tập thể アムール矢部 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi Yabemachi
Giao thông Yokohama Line Fuchinobe 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ -

Thông tin

tập thể ヴェルドミール玉川学園Ⅱ 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴェルドミール玉川学園Ⅱ 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴェルドミール玉川学園Ⅱ 208

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヴェルドミール玉川学園Ⅱ 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Odakyu Odawara Line Tamagawa-Gakuemmae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 302

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (5,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 406

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (5,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 103

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (5,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 202

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (5,000 yen) 79,000 yen / - / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư あべりあ 404

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Naruse 徒歩 12 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Tsukushino 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (5,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1LDK / 43.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツロバリア 101

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 12 phút
Yokohama Line Hashimoto 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.35㎡ -

Thông tin

tập thể ロバリア古淵 205

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Kobuchi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.07㎡ -

Thông tin

chung cư エーエスビル 203

Địa chỉ Tokyo Machida-shi
Giao thông Yokohama Line Aihara 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.21㎡ -

Thông tin

tập thể やまゆり館 103号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 107号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 105号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống